foyer

/'fɔiei/
Học thuật
Thân thiện
foyer

The family gathers in the foyer to greet their guests.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng giải lao, sảnh chờ: Một không gian lớn, thường gần lối vào chính của một tòa nhà công cộng như rạp hát, khách sạn hoặc tòa nhà lớn, nơi mọi người có thể tụ tập, chờ đợi hoặc nghỉ ngơi giữa các phần của một sự kiện.
    • Tiền sảnh, sảnh đón tiếp: Khu vực ngay bên trong lối vào chính, đóng vai trò như một không gian chuyển tiếp giữa bên ngoài các khu vực bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We'll meet in the foyer of the opera house before the show. (Chúng ta sẽ gặp nhausảnh chờ của nhà hát opera trước buổi biểu diễn.)
    • Guests were welcomed in the grand, marble foyer of the hotel. (Các vị khách được chào đón tại tiền sảnh bằng đá cẩm thạch nguy nga của khách sạn.)
    • During the intermission, the audience crowded into the foyer for drinks. (Trong giờ giải lao, khán giả ùa vào phòng giải lao để uống nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The main foyer": Sảnh chính, tiền sảnh chính, thường khu vực lớn nhất trang trọng nhất.

    • The ceremony will begin with a reception in the main foyer. (Buổi lễ sẽ bắt đầu bằng tiệc chiêu đãi tại sảnh chính.)
  • "Foyer area": Khu vực sảnh, thường dùng trong thiết kế hoặc mô tả kiến trúc.

    • The apartment building has a secure foyer area with a concierge. (Tòa chung một khu vực sảnh an ninh với người gác cổng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lobby (n): Sảnh, tiền sảnh. Từ này có nghĩa rất gần thường được dùng thay thế cho "foyer", đặc biệt trong khách sạn tòa nhà văn phòng.
  • Vestibule (n): Tiền phòng, phòng ngoài. Thường chỉ một không gian nhỏ hơn, phòng chờ ngay tại lối vào.
  • Entrance hall (n): Hành lang lối vào, sảnh vào. Cụm từ mô tả chức năng của không gian.
Từ đồng nghĩa
  • Lobby: Sảnh, đại sảnh.
  • Reception area: Khu vực tiếp tân, sảnh đón tiếp.
  • Anteroom: Phòng chờ, phòng ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "foyer" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "foyer".)

foyer

The family gathers in the foyer to greet their guests.

danh từ
  1. phòng giải lao (trong rạp hát)