andira

andira

The andira tree grows tall in the tropical forest.

Định nghĩa

Danh từ: Andira một chi thực vật nhỏ thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài cây thường xanh nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ tây Phi. Từ này thường được dùng trong lĩnh vực thực vật học để chỉ các loài cây gỗ thuộc chi này.

dụ sử dụng
  • (Cây nổi tiếng với gỗ bền chắc.)
  • (Một số loài được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Andira inermis": tên khoa học của một loài phổ biến trong chi , thường được gọi là "cây gỗ chó" hoặc "cây mọt".
    • Andira inermis produces flowers that attract bees. (Andira inermis ra hoa thu hút ong.)
Biến thể từ gần giống
  • Andira (danh từ riêng): tên chi thực vật, không biến thể thông dụng.
  • Andiroba: một tên gọi khác cho loài (họ Meliaceae), đôi khi bị nhầm lẫn với .
Từ đồng nghĩa
  • Chi cây họ Đậu nhiệt đới: diễn tả chung nhóm thực vật này.
  • Cây gỗ andira: dùng để chỉ các loài cây cụ thể trong chi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến andira.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến andira.