andorra

andorra

Andorra is a beautiful country in the Pyrenees mountains.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Andorra: Một quốc gia nhỏ nằmdãy núi Pyrenees phía đông, nằm giữa Tây Ban Nha Pháp. Đây một công quốc nhỏ, nổi tiếng với cảnh quan núi non, khu nghỉ dưỡng trượt tuyết nền kinh tế dựa vào du lịch thương mại.

dụ sử dụng
  • (Andorra một điểm đến phổ biến cho những người yêu thích thể thao mùa đông.)
  • (Thủ đô của Andorra Andorra la Vella.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Principality of Andorra": Tên chính thức của quốc gia này, nhấn mạnh thể chế chính trị công quốc.
    • The Principality of Andorra has a unique co-principality system. (Công quốc Andorra một hệ thống đồng công tước độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Andorran (danh từ/tính từ): Người dân Andorra hoặc thuộc về Andorra.
    • The Andorran people speak Catalan as their official language. (Người dân Andorra nói tiếng Catalan ngôn ngữ chính thức.)
    • Andorran cuisine is influenced by both Spanish and French traditions. (Ẩm thực Andorra chịu ảnh hưởng từ cả truyền thống Tây Ban Nha Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Quốc gia nhỏ (small country): Mặc dù không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Andorra" thường được mô tả một tiểu quốc (microstate) hoặc công quốc (principality).
  • Công quốc Pyrenees (Pyrenean principality): Một cách gọi khác dựa trên vị trí địa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp "Andorra" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "as small as Andorra": Một cách nói ẩn dụ để chỉ một thứ đó rất nhỏ bé hoặc không đáng kể.
    • His contribution to the project was as small as Andorra. (Đóng góp của anh ấy cho dự án nhỏ bé như Andorra.)