andreaea
Định nghĩa
Danh từ: - Rêu Andreaea: Một chi rêu núi cao, có màu nâu hoặc đen, đặc trưng bởi quả nang có 4 khe dọc để phát tán bào tử. Đây là loại rêu thường mọc trên đá ở vùng lạnh hoặc núi cao.
Ví dụ sử dụng
- (Rêu Andreaea thường được tìm thấy trên các bề mặt đá ở vùng núi cao.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu rêu Andreaea để hiểu cách rêu thích nghi với môi trường khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Andreaea species": các loài thuộc chi Andreaea, thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về sinh thái núi cao.
- Several andreaea species have been identified in the Himalayas. (Một số loài Andreaea đã được xác định ở dãy Himalaya.)
"Andreaea habitat": môi trường sống của rêu Andreaea, thường là các vách đá ẩm ướt, nhiều bóng râm.
- The andreaea habitat is limited to cold, exposed rock surfaces. (Môi trường sống của rêu Andreaea bị giới hạn ở các bề mặt đá lạnh và lộ thiên.)
Biến thể và từ gần giống
Andreaeaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi Andreaea.
- The family Andreaeaceae includes only the genus Andreaea. (Họ Andreaeaceae chỉ bao gồm chi Andreaea.)
Andreaeales (danh từ): bộ thực vật chứa chi Andreaea.
- Andreaeales is a small order of mosses. (Bộ Andreaeales là một bộ rêu nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Rêu đen núi cao: thuật ngữ mô tả chung cho các loại rêu màu đen ở vùng núi.
- Rêu nứt nang: mô tả đặc điểm quả nang có khe nứt dọc của rêu Andreaea.
Các cụm từ liên quan
- Andreaea moss: cụm từ dùng để chỉ chung các loài rêu thuộc chi này.
- Andreaea moss is often used in ecological studies. (Rêu Andreaea thường được dùng trong các nghiên cứu sinh thái.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "andreaea" do từ này chỉ được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành thực vật học.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "andreaea"