antimask
/'æntimə'leəriəl/ Cách viết khác : (antimask) /'æntimə'leəriəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp kịch đệm: Chỉ một vở kịch ngắn, thường có tính chất hài hước hoặc là kịch câm, được diễn xen giữa hai hồi chính của một vở kịch lớn hơn để giải trí cho khán giả trong lúc chờ đợi hoặc thay đổi cảnh trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The audience enjoyed a humorous antimask between the acts of the tragedy. (Khán giả thích thú với một lớp kịch đệm hài hước giữa các hồi của vở bi kịch.)
- In traditional theatre, an antimask often provided comic relief. (Trong sân khấu truyền thống, một lớp kịch đệm thường mang lại sự giải trí hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform an antimask": biểu diễn một lớp kịch đệm.
- The troupe was hired to perform an antimask during the intermission. (Đoàn kịch được thuê để biểu diễn một lớp kịch đệm trong giờ giải lao.)
Biến thể và từ gần giống
- Antimasque (n): Cách viết khác của "antimask", cùng nghĩa.
- Interlude (n): Màn kịch ngắn, tiết mục xen giữa.
- Intermezzo (n): Khúc nhạc hoặc màn kịch ngắn xen giữa (thường trong opera).
Từ đồng nghĩa
- Interlude: màn kịch ngắn xen giữa.
- Entr'acte: tiết mục (kịch, nhạc) giữa các hồi.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử của sân khấu Anh thế kỷ 16-17, đặc biệt liên quan đến thể loại "masque" (kịch mặt nạ). Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
danh từ
- lớp kịch đệm (kịch ngắn hài hước giữa hai hồi, kịch câm)