antsy

Adjective
  1. bồn chồn, lo lắng, hay bực dọc, không thấy thoải mái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "antsy"

antsy
A little boy gets antsy waiting in line for the ice cream truck.