antsy

Học thuật
Thân thiện
antsy

A little boy gets antsy waiting in line for the ice cream truck.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bồn chồn, lo lắng: Cảm giác không yên, thiếu kiên nhẫn, thường do chờ đợi điều đó hoặc lo lắng về một tình huống.
    • Bực dọc, không thoải mái: Trạng thái khó chịu, dễ cáu kỉnh, không thể ngồi yên một chỗ.
dụ sử dụng
  • ( ấy trở nên bồn chồn khi chờ đợi kết quả thi.)
  • (Sự chậm trễ lâu khiến các hành khách bực dọc.)
  • (Bọn trẻ trở nên không chịu ngồi yên trong những chuyến đi xe đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make someone antsy": làm cho ai đó cảm thấy bồn chồn, khó chịu.
    • The constant noise from the construction site is making me antsy. (Tiếng ồn liên tục từ công trường đang làm tôi bực bội.)
  • "to feel/get/grow antsy": bắt đầu cảm thấy hoặc trở nên bồn chồn.
    • Investors are growing antsy about the market's instability. (Các nhà đầu đang trở nên lo lắng về sự bất ổn của thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Antsiness (danh từ): sự bồn chồn, tình trạng lo lắng khó chịu.
    • A feeling of antsiness filled the room before the announcement. (Một cảm giác bồn chồn tràn ngập căn phòng trước thông báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Restless: bồn chồn, không yên.
  • Fidgety: cựa quậy, không ngồi yên.
  • Agitated: xao xuyến, bị kích động.
  • On edge: căng thẳng, lo lắng.
Thành ngữ liên quan
  • To have ants in one's pants: (thành ngữ) rất bồn chồn, nôn nóng, không thể ngồi yên.
    • He has ants in his pants before every big game. (Anh ấy cực kỳ bồn chồn trước mỗi trận đấu lớn.)
antsy

A little boy gets antsy waiting in line for the ice cream truck.

Adjective
  1. bồn chồn, lo lắng, hay bực dọc, không thấy thoải mái

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự