antsy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bồn chồn, lo lắng: Cảm giác không yên, thiếu kiên nhẫn, thường do chờ đợi điều gì đó hoặc lo lắng về một tình huống.
- Bực dọc, không thoải mái: Trạng thái khó chịu, dễ cáu kỉnh, không thể ngồi yên một chỗ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy trở nên bồn chồn khi chờ đợi kết quả thi.)
- (Sự chậm trễ lâu khiến các hành khách bực dọc.)
- (Bọn trẻ trở nên không chịu ngồi yên trong những chuyến đi xe đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make someone antsy": làm cho ai đó cảm thấy bồn chồn, khó chịu.
- The constant noise from the construction site is making me antsy. (Tiếng ồn liên tục từ công trường đang làm tôi bực bội.)
- "to feel/get/grow antsy": bắt đầu cảm thấy hoặc trở nên bồn chồn.
- Investors are growing antsy about the market's instability. (Các nhà đầu tư đang trở nên lo lắng về sự bất ổn của thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Antsiness (danh từ): sự bồn chồn, tình trạng lo lắng khó chịu.
- A feeling of antsiness filled the room before the announcement. (Một cảm giác bồn chồn tràn ngập căn phòng trước thông báo.)
Từ đồng nghĩa
- Restless: bồn chồn, không yên.
- Fidgety: cựa quậy, không ngồi yên.
- Agitated: xao xuyến, bị kích động.
- On edge: căng thẳng, lo lắng.
Thành ngữ liên quan
- To have ants in one's pants: (thành ngữ) rất bồn chồn, nôn nóng, không thể ngồi yên.
- He has ants in his pants before every big game. (Anh ấy cực kỳ bồn chồn trước mỗi trận đấu lớn.)
Adjective
- bồn chồn, lo lắng, hay bực dọc, không thấy thoải mái