anywise

/'eniwais/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Tuỳ tiện thế nào cũng được, cách nào cũng được: Dùng để chỉ rằng một điều đó đúng hoặc xảy ra dưới bất kỳ hình thức, cách thức hoặc mức độ nào.
    • Tuyệt đối, tuyệt nhiên (trong câu phủ định): Dùng để nhấn mạnh sự phủ định, có nghĩa "hoàn toàn không", "không chút nào".
dụ sử dụng
  • :
    • The rules are not anywise different for new members. (Các quy tắc không khác biệt chút nào cho các thành viên mới.)
    • I am not anywise responsible for his decision. (Tôi tuyệt nhiên không chịu trách nhiệm cho quyết định của anh ta.)
  • :
    • He did not anywise intend to cause offense. (Anh ấy hoàn toàn không ý gây mất lòng.)
    • This document is not anywise a legal contract. (Tài liệu này tuyệt đối không phải một hợp đồng pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In anywise": Đây một cụm từ cố định, thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ điển, với nghĩa tương tự "in any way" (bằng bất cứ cách nào).
    • You are not permitted to alter the agreement in anywise. (Bạn không được phép thay đổi thỏa thuận bằng bất cứ cách nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Anyhow (phó từ): Bằng cách nào đó, dù sao đi nữa (thường dùng trong văn nói).
  • Anyway (phó từ): Dù sao đi nữa, bằng cách nào đó (phổ biến hơn).
  • In any way (cụm trạng từ): Bằng bất cứ cách nào (cách diễn đạt hiện đại phổ biến nhất thay cho "anywise").
Từ đồng nghĩa
  • At all: Chút nào (dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn).
  • In any way: Bằng bất cứ cách nào.
  • In the least: Một chút nào.
  • Whatsoever: Bất cứ cái (dùng để nhấn mạnh sau 'no', 'none', 'any').
Lưu ý sử dụng
  • Từ "anywise" hiện nay được coi cổ trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta ưa dùng "at all", "in any way", hoặc "anyway/anyhow" hơn.
  • thường xuất hiện trong văn bản pháp , tài liệu chính thức hoặc văn học cổ điển.
phó từ
  1. tuỳ tiện thế nào cũng được, cách nào cũng được
  2. tuyệt đối, tuyệt nhiên (trong câu phủ định)

Từ gần giống