anguish

/'æɳgwiʃ/
Học thuật
Thân thiện
anguish

She clutched her head in anguish as she read the letter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nỗi đau đớn, nỗi thống khổ, nỗi khổ não: Một cảm giác đau khổ tột độ, thường bao gồm cả về thể xác lẫn tinh thần. Đây một trạng thái đau buồn sâu sắc mãnh liệt.
  2. Động từ:

    • Làm cho ai đó đau khổ, gây ra nỗi thống khổ: Gây ra hoặc trải qua cảm giác đau đớn, khổ sở tột cùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The news of her son's accident filled her with anguish. (Tin tức về tai nạn của con trai khiến ấy tràn ngập nỗi đau khổ.)
    • He cried out in anguish when he heard the terrible news. (Anh ấy kêu lên trong nỗi thống khổ khi nghe tin dữ.)
    • She felt deep anguish over the loss of her best friend. ( ấy cảm thấy nỗi đau đớn sâu sắc sự ra đi của người bạn thân nhất.)
  • Động từ:

    • The thought of failing the exam anguished him for weeks. (Suy nghĩ về việc trượt kỳ thi đã làm anh ấy đau khổ trong nhiều tuần.)
    • She was anguished by the decision she had to make. ( ấy bị dày bởi quyết định mình phải đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in anguish": đang trong tình trạng đau khổ, thống khổ.

    • The parents were in anguish while waiting for news about their missing child. (Cha mẹ đang trong cơn thống khổ khi chờ đợi tin tức về đứa con mất tích của họ.)
  • "anguish of body and mind": nỗi đau khổ về thể xác tinh thần.

    • The disease caused him not only physical pain but also the anguish of body and mind. (Căn bệnh không chỉ gây cho anh ấy nỗi đau thể xác còn cả nỗi khổ não về thể xác lẫn tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Anguished (adj): thể hiện sự đau đớn, khổ sở.
    • She let out an anguished cry. ( ấy thốt lên một tiếng kêu đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Agony (cơn hấp hối, nỗi đau đớn), torment (sự dày , hành hạ), distress (nỗi đau buồn, khốn khổ), suffering (sự đau khổ), woe (nỗi buồn thảm).
  • Động từ: Torment (hành hạ, dày ), torture (tra tấn, làm khổ sở), distress (làm đau buồn).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: Joy (niềm vui), happiness (hạnh phúc), comfort (sự an ủi, thoải mái), relief (sự nhẹ nhõm).
  • Động từ: Comfort (an ủi), soothe (làm dịu đi), relieve (làm giảm bớt).
anguish

She clutched her head in anguish as she read the letter.

danh từ
  1. nỗi đau đớn, nỗi thống khổ, nỗi khổ não (thể xác tinh thần)
    • to cause someone anguish
      làm cho ai đau khổ
    • to be in anguish
      đau khổ
    • anguish of body and mind
      nỗi đau khổ về thể xác tinh thần

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "anguish"