arrest

/ə'rest/
Học thuật
Thân thiện
arrest

The police officer makes an arrest on the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự bắt giữ: Hành động chính thức của cảnh sát hoặc nhà chức trách trong việc tước quyền tự do của một người nghi ngờ phạm tội.
    • Sự ngừng lại, sự chặn lại: Trạng thái bị dừng, bị cản trở hoặc bị kìm hãm một cách đột ngột.
  2. Ngoại động từ:

    • Bắt giữ: Hành động của cảnh sát hoặc nhà chức trách trong việc bắt giam giữ một người.
    • Làm ngừng lại, chặn lại: Khiến cho một quá trình, chuyển động hoặc hoạt động nào đó phải dừng lại.
    • Lôi cuốn, thu hút: Hành động thu hút giữ chặt sự chú ý của ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The police made an arrest last night. (Cảnh sát đã thực hiện một vụ bắt giữ đêm qua.)
    • The drug caused an arrest of the bleeding. (Thuốc đã gây ra sự ngừng chảy máu.)
  • Ngoại động từ:

    • The officer will arrest the suspect. (Viên sĩ quan sẽ bắt giữ nghi phạm.)
    • The new safety mechanism can arrest the machine immediately. ( chế an toàn mới có thể dừng máy ngay lập tức.)
    • The beautiful painting arrested my attention. (Bức tranh đẹp đã thu hút sự chú ý của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be under arrest": Ở trong tình trạng bị bắt giữ, bị tước quyền tự do hợp pháp.

    • You are under arrest for theft. (Anh bị bắt giữ tội trộm cắp.)
  • "Cardiac arrest" (Cụm danh từ y học): Sự ngừng tim, tình trạng tim ngừng đập đột ngột.

    • The patient suffered a cardiac arrest. (Bệnh nhân bị ngừng tim.)
  • "Arrest of judgment" (Thuật ngữ pháp ): Sự hoãn thi hành một bản án.

    • The lawyer filed a motion for arrest of judgment. (Luật sư đã nộp đơn xin hoãn thi hành bản án.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrestee (n): Người bị bắt giữ.
  • Arresting (adj): Gây ấn tượng mạnh, thu hút sự chú ý.
    • The view from the top was arresting. (Cảnh nhìn từ trên cao thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự bắt giữ): Apprehension, detention, capture.
  • Động từ (bắt giữ): Apprehend, detain, take into custody.
  • Động từ (dừng lại): Halt, stop, check.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Arrest for: Bắt giữ (một tội danh cụ thể).
    • He was arrested for speeding. (Anh ta bị bắt chạy quá tốc độ.)
Thành ngữ liên quan
  • House arrest: Quản thúc tại gia, một hình thức giam giữ một người bị buộc phảitrong nhà của mình thay vì trong nhà tù.
    • The activist was placed under house arrest. (Nhà hoạt động bị quản thúc tại gia.)
arrest

The police officer makes an arrest on the street.

danh từ
  1. sự bắt giữ
    • under arrest
      bị bắt giữ
  2. sự ngừng lại, sự chặn lại, sự hãm lại
  3. (pháp ) sự hoãn thi hành
    • arrest of judgement
      sự hoãn thi hành một bản án
ngoại động từ
  1. bắt giữ
  2. làm ngừng lại, chặn lại, ngăn lại, hãm lại (máy đang chạy...)
  3. lôi cuốn (sự chú ý)
    • to arrest someone's attention
      lôi cuốn sự chú ý của ai
  4. (pháp ) hoãn thi hành (một bản án sự lầm lẫn)