arrest

/ə'rest/
danh từ
  1. sự bắt giữ
    • under arrest
      bị bắt giữ
  2. sự ngừng lại, sự chặn lại, sự hãm lại
  3. (pháp ) sự hoãn thi hành
    • arrest of judgement
      sự hoãn thi hành một bản án
ngoại động từ
  1. bắt giữ
  2. làm ngừng lại, chặn lại, ngăn lại, hãm lại (máy đang chạy...)
  3. lôi cuốn (sự chú ý)
    • to arrest someone's attention
      lôi cuốn sự chú ý của ai
  4. (pháp ) hoãn thi hành (một bản án sự lầm lẫn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "arrest"

arrest
The police officer makes an arrest on the street.