aperient

/ə'piəriənt/ Cách viết khác : (aperitive) /ə'peritiv/
tính từ
  1. nhuận tràng
danh từ
  1. (y học) thuốc nhuận tràng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "aperient"

aperient
A doctor recommends an aperient to the patient.