avanie

Học thuật
Thân thiện
avanie

Une personne subit une avanie en public.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điều sỉ nhục, sự lăng nhục: Chỉ một hành động, lời nói hoặc tình huống làm tổn thương nghiêm trọng đến danh dự, lòng tự trọng của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Infliger une avanie à quelqu'un. (Sỉ nhục ai đó.)
    • Essuyer une avanie. (Chịu sỉ nhục, bị nhục.)
    • Il a subi une cruelle avanie en public. (Anh ấy đã phải chịu một sự sỉ nhục tàn nhẫn trước công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire avanie à quelqu'un": Gây ra điều sỉ nhục cho ai.
    • Il ne supportait pas qu'on lui fasse avanie. (Ông ta không thể chịu đựng được việc người ta gây sỉ nhục cho mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Avanier (v - cổ, hiếm dùng): Sỉ nhục, làm nhục.
  • Humiliation (n.f): Sự làm nhục, sự sỉ nhục (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Affront (n.m): Sự xúc phạm, sự lăng mạ.
Từ đồng nghĩa
  • Humiliation: Sự làm nhục, sự sỉ nhục.
  • Outrage: Sự xúc phạm nghiêm trọng.
  • Affront: Sự xúc phạm, sự lăng mạ.
  • Injure: Sự xúc phạm, lời lăng mạ.
Lưu ý
  • "Avanie"một từ tính trang trọng, thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh nghiêm túc để chỉ sự sỉ nhục nghiêm trọng. Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày so với các từ đồng nghĩa như "humiliation".
avanie

Une personne subit une avanie en public.

danh từ giống cái
  1. điều sỉ nhục
    • Infliger une avanie à qqn
      sỉ nhục ai
    • Essuyer une avanie
      chịu sỉ nhục, bị nhục

Từ chứa "avanie"