aphrodisia

Định nghĩa

Danh từ: - Sự ham muốn quan hệ tình dục khác giới: "aphrodisia" chỉ trạng thái hoặc cảm giác khao khát, ham muốn mãnh liệt về sự gần gũi thể xác giữa nam nữ. Đây một thuật ngữ mang tính học thuật hoặc y học, thường dùng để mô tả một khía cạnh của bản năng tình dục.

dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu tập trung vào cơ sở sinh học thần kinh của sự ham muốn tình dục khác giớicon người.)
  • (Một số mùi hương được cho làm tăng cường sự ham muốn tình dục khác giớimột số người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience aphrodisia": trải qua cảm giác ham muốn tình dục khác giới.

    • Many factors can trigger aphrodisia, including hormonal changes and emotional connection. (Nhiều yếu tố có thể kích hoạt sự ham muốn tình dục khác giới, bao gồm thay đổi nội tiết tố kết nối cảm xúc.)
  • "aphrodisia as a psychological state": sự ham muốn tình dục khác giới như một trạng thái tâm lý.

    • The therapist discussed how stress can suppress aphrodisia. (Nhà trị liệu đã thảo luận về cách căng thẳng có thể ức chế sự ham muốn tình dục khác giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Aphrodisiac (danh từ/tính từ): chất kích thích tình dục, tác dụng làm tăng ham muốn tình dục.

    • Oysters are often considered an aphrodisiac. (Hàu thường được coi một chất kích thích tình dục.)
  • Aphrodisian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tình yêu ham muốn tình dục.

    • The poetry had an aphrodisian quality that captivated the audience. (Bài thơ một phẩm chất gợi tình đã quyến rũ khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Sexual desire: ham muốn tình dục (thuật ngữ phổ biến hơn, không giới hạnkhác giới).
  • Libido: ham muốn tình dục (thuật ngữ tâm lý học, mang tính tổng quát).
  • Eroticism: tính gợi tình, sự khêu gợi (thường chỉ bối cảnh hoặc cảm xúc hơn bản năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Arouse aphrodisia: khơi dậy sự ham muốn tình dục khác giới.

    • The romantic setting helped arouse aphrodisia in the couple. (Bối cảnh lãng mạn đã giúp khơi dậy sự ham muốn tình dục khác giớicặp đôi.)
  • Suppress aphrodisia: ức chế sự ham muốn tình dục khác giới.

    • Certain medications can suppress aphrodisia as a side effect. (Một số loại thuốc có thể ức chế sự ham muốn tình dục khác giới như một tác dụng phụ.)
Thành ngữ liên quan
  • Aphrodisia of the mind: sự ham muốn tình dục khác giới xuất phát từ tâm trí (ám chỉ trí tưởng tượng hoặc cảm xúc).

    • For him, aphrodisia of the mind was more powerful than physical attraction. (Đối với anh ấy, sự ham muốn tình dục khác giới xuất phát từ tâm trí mạnh mẽ hơn sự hấp dẫn thể xác.)
  • The call of aphrodisia: tiếng gọi của sự ham muốn tình dục khác giới (ẩn dụ cho sự thôi thúc bản năng).

    • He could not resist the call of aphrodisia when he saw her. (Anh ấy không thể cưỡng lại tiếng gọi của sự ham muốn tình dục khác giới khi nhìn thấy ấy.)