apoidea
Định nghĩa
Danh từ: Apoidea là một phân bộ (hoặc liên họ) trong hệ thống phân loại động vật, bao gồm tất cả các loài ong. Thuật ngữ này dùng để chỉ nhóm côn trùng có cánh màng, thường được biết đến với vai trò thụ phấn và sản xuất mật ong. Trong ngữ cảnh khoa học, "apoidea" mang nghĩa chuyên ngành, không phải từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Liên họ Apoidea bao gồm các loài ong, loài rất quan trọng cho việc thụ phấn.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu Apoidea để hiểu hành vi và tác động sinh thái của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Apoidea diversity": sự đa dạng của phân bộ ong.
- The diversity of Apoidea in tropical regions is remarkable. (Sự đa dạng của Apoidea ở các vùng nhiệt đới rất đáng chú ý.)
"Apoidea phylogeny": phát sinh loài của phân bộ ong.
- Recent studies on Apoidea phylogeny have revised traditional classifications. (Các nghiên cứu gần đây về phát sinh loài của Apoidea đã điều chỉnh các phân loại truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Apoidean (tính từ): thuộc về phân bộ ong.
- Apoidean species are found on every continent except Antarctica. (Các loài thuộc phân bộ ong được tìm thấy trên mọi lục địa trừ Nam Cực.)
Apidae (danh từ): họ ong mật và ong nghệ, một họ trong phân bộ Apoidea.
- The family Apidae is a subgroup of Apoidea. (Họ Apidae là một phân nhóm của Apoidea.)
Từ đồng nghĩa
- Bees (danh từ): ong (từ thông dụng chỉ chung các loài trong Apoidea).
- Hymenoptera (danh từ): bộ cánh màng (một bộ lớn hơn bao gồm Apoidea, ong bắp cày, kiến).
Các cụm từ liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể cho từ này vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "apoidea" do tính chuyên ngành của từ.