abide

/ə'baid/
Học thuật
Thân thiện
abide

I cannot abide the loud noise from the construction site.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chịu đựng, cam chịu: Chấp nhận hoặc chịu đựng một điều đó khó chịu hoặc không mong muốn.
    • Tồn tại, kéo dài: Tiếp tục tồn tại hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian.
    • Tuân theo, tôn trọng: Hành động theo một quy tắc, quyết định hoặc thỏa thuận. (Thường đi với giới từ "by").
    • Ở, lưu lại: Sống hoặctại một nơi nào đó. (Nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại).
dụ sử dụng
  • Động từ (chịu đựng):
    • I cannot abide his constant complaining. (Tôi không thể chịu đựng được việc anh ta than phiền liên tục.)
    • She can't abide laziness. ( ấy không thể chịu được sự lười biếng.)
  • Động từ (tồn tại):
    • The memory of that day will abide forever. (Ký ức về ngày hôm đó sẽ tồn tại mãi mãi.)
  • Động từ (tuân theo - abide by):
    • You must abide by the rules of the competition. (Bạn phải tuân theo luật của cuộc thi.)
    • We agreed to abide by the judge's decision. (Chúng tôi đồng ý tôn trọng quyết định của thẩm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to abide one's time": chờ đợi thờithích hợp một cách kiên nhẫn.
    • He is just abiding his time until a better job opportunity comes along. (Anh ấy chỉ đang chờ thời cơ cho đến khi một cơ hội việc làm tốt hơn xuất hiện.)
  • "to abide with somebody": ở cùng, lưu lại với ai đó. (Cách dùng cổ, trang trọng).
    • "Abide with me," the old hymn begins. ("Hãycùng con," bài thánh ca bắt đầu như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Abiding (tính từ): lâu dài, vĩnh cửu.
    • He has an abiding love for classical music. (Anh ấy một tình yêu lâu bền với nhạc cổ điển.)
  • Abode (danh từ): nơi ở, chỗ ở. (Đây cũng dạng quá khứ quá khứ phân từ cổ của "abide").
    • Welcome to my humble abode. (Chào mừng đến chỗđơn sơ của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tolerate, endure, bear: chịu đựng.
  • Observe, comply with, adhere to: tuân theo, tôn trọng (khi dùng với "by").
  • Remain, persist, endure: tồn tại, kéo dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Abide by: tuân thủ, tôn trọng (một quy tắc, thỏa thuận).
    • Both parties must abide by the contract. (Cả hai bên đều phải tuân thủ hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Can't abide someone/something: hoàn toàn không thể chịu đựng được ai/điều .
    • I can't abide people who are always late. (Tôi không thể chịu được những người luôn luôn đến muộn.)
abide

I cannot abide the loud noise from the construction site.

nội động từ (abode; abode, abide)
  1. tồn tại; kéo dài
    • this mistake will not abide for ever
      sai lầm này sẽ không thể kéo dài mãi được
  2. (+ by) tôn trọng, giữ, tuân theo, chịu theo; trung thành với
    • to abide by one's friend
      trung thành với bạn
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) ở, ngụ tại
    • to abide with somebody
      với ai
ngoại động từ
  1. chờ, chờ đợi
    • to abide one's time
      chờ thời cơ
  2. chịu đựng, chịu
    • we can't abide his fits of temper
      chúng tôi không thể chịu được những cơn nóng giận của hắn
  3. chống đỡ được (cuộc tấn công)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "abide"