apurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Kinh tế, Tài chính) Kết toán: Hành động kiểm tra, xác minh thanh quyết toán các khoản mục trong sổ sách kế toán để xác định tính chính xác cuối cùng trước khi khóa sổ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le comptable doit apurer les comptes avant la fin de l'exercice. (Kế toán viên phải kết toán sổ sách trước khi kết thúc niên độ.)
    • Il est nécessaire d'apurer le bilan annuel. (Việc kết toán bảng cân đối kế toán hàng nămcần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apurer un compte": Kết toán một tài khoản.
    • La mission de l'auditeur est d'apurer les comptes de la société. (Nhiệm vụ của kiểm toán viênkết toán các tài khoản của công ty.)
  • "Apurer une dette": Thanh toán dứt điểm một khoản nợ (nghĩa mở rộng liên quan đến việc giải quyết các khoản mục tài chính).
    • Les deux parties se sont mises d'accord pour apurer la dette. (Hai bên đã đồng ý thanh toán dứt điểm khoản nợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Apurement (danh từ giống đực): Sự kết toán, việc kết toán.
    • L'apurement des comptes est une procédure obligatoire. (Việc kết toán sổ sáchmột thủ tục bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Liquider (trong ngữ cảnh tài chính): Thanh lý, thanh toán dứt điểm.
  • Arrêter (les comptes): Khóa sổ (kế toán).
  • Vérifier et solder: Kiểm tra thanh toán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho động từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "apurer".

ngoại động từ
  1. (kinh tế) tài chính kết toán (sổ sách kế toán)

Từ có nhắc đến "apurer"