apparenté

Học thuật
Thân thiện
apparenté

Il est apparenté à mon mari par sa grand-mère.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • quan hệ họ hàng, bà con: Chỉ mối quan hệ gia đình, huyết thống hoặc hôn nhân.
    • những nét giống nhau, tương đồng: Chỉ sự tương tự về đặc điểm, tính chất, phong cách giữa các sự vật, khái niệm không quan hệ huyết thống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est apparenté à mon mari. (Anh ấy họ hàng với chồng tôi.)
    • Ces deux langues sont apparentées. (Hai ngôn ngữ này họ hàng [với nhau].)
    • Un style apparenté au classicisme. (Một phong cách những nét giống với chủ nghĩa cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être apparenté à": quan hệ họ hàng với ai; những điểm tương đồng với cái gì.

    • Elle est apparentée à une famille noble. ( ấy quan hệ họ hàng với một gia đình quý tộc.)
    • Ce concept est apparenté à l'idée de liberté. (Khái niệm này gần giống với ý tưởng về tự do.)
  • Trong bối cảnh pháp lý/hành chính: Chỉ mối quan hệ thân thuộc được công nhận.

    • Les personnes apparentées jusqu'au troisième degré. (Những người quan hệ họ hàng trong phạm vi ba đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Apparenter (verbe): Kết thông gia; so sánh, liên tưởng nét giống nhau.

    • Apparenter deux familles. (Kết thông gia hai gia đình.)
    • On ne peut apparenter ces deux théories. (Không thể đánh đồng/coi là giống haithuyết này.)
  • Parent (nom): Người thân, họ hàng.

  • Parenté (nom): Quan hệ họ hàng; sự tương đồng.
Từ đồng nghĩa
  • Lié (par le sang): liên hệ (về máu mủ).
  • Proche: Gần gũi (về quan hệ).
  • Similaire: Tương tự, giống nhau.
  • Analogue: Tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "apparenté")

apparenté

Il est apparenté à mon mari par sa grand-mère.

tính từ
  1. quan hệ bà con
    • Il est apparenté à mon mari
      cậu ấy quan hệ bà con với chồng tôi
  2. quan hệ thông gia
  3. liên kết liên danh (trong tuyển cử)
  4. những nét giống với
    • Style apparenté tout à la fois à X et à Y
      lối hành văn những nét giống với cả X lẫn Y

Từ gần giống

Từ chứa "apparenté"

Từ có nhắc đến "apparenté"