apparenté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có quan hệ họ hàng, bà con: Chỉ mối quan hệ gia đình, huyết thống hoặc hôn nhân.
- Có những nét giống nhau, tương đồng: Chỉ sự tương tự về đặc điểm, tính chất, phong cách giữa các sự vật, khái niệm không có quan hệ huyết thống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est apparenté à mon mari. (Anh ấy có họ hàng với chồng tôi.)
- Ces deux langues sont apparentées. (Hai ngôn ngữ này có họ hàng [với nhau].)
- Un style apparenté au classicisme. (Một phong cách có những nét giống với chủ nghĩa cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être apparenté à": Có quan hệ họ hàng với ai; có những điểm tương đồng với cái gì.
- Elle est apparentée à une famille noble. (Cô ấy có quan hệ họ hàng với một gia đình quý tộc.)
- Ce concept est apparenté à l'idée de liberté. (Khái niệm này gần giống với ý tưởng về tự do.)
Trong bối cảnh pháp lý/hành chính: Chỉ mối quan hệ thân thuộc được công nhận.
- Les personnes apparentées jusqu'au troisième degré. (Những người có quan hệ họ hàng trong phạm vi ba đời.)
Biến thể và từ gần giống
Apparenter (verbe): Kết thông gia; so sánh, liên tưởng vì có nét giống nhau.
- Apparenter deux familles. (Kết thông gia hai gia đình.)
- On ne peut apparenter ces deux théories. (Không thể đánh đồng/coi là giống hai lý thuyết này.)
Parent (nom): Người thân, họ hàng.
- Parenté (nom): Quan hệ họ hàng; sự tương đồng.
Từ đồng nghĩa
- Lié (par le sang): Có liên hệ (về máu mủ).
- Proche: Gần gũi (về quan hệ).
- Similaire: Tương tự, giống nhau.
- Analogue: Tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "apparenté")
tính từ
- có quan hệ bà con
- Il est apparenté à mon maricậu ấy có quan hệ bà con với chồng tôi
- có quan hệ thông gia
- liên kết liên danh (trong tuyển cử)
- có những nét giống với
- Style apparenté tout à la fois à X et à Ylối hành văn có những nét giống với cả X lẫn Y