apprenti

Học thuật
Thân thiện
apprenti

Un apprenti boulanger pétrit la pâte à pain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người học nghề, người học việc: Chỉ một người đang được đào tạo để học một nghề thủ công, kỹ thuật hoặc chuyên môn cụ thể, thường thông qua một thỏa thuận chính thức kết hợp giữa họcthuyết thực hành dưới sự hướng dẫn của một người thợ lành nghề.
    • Người mới vào nghề, người còn non kinh nghiệm: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người còn thiếu kinh nghiệm, mới bắt đầu trong một lĩnh vực, công việc hoặc hoạt động nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un apprenti boulanger apprend à faire du pain. (Một người học nghề làm bánh đang học cách làm bánh mì.)
    • Il est apprenti chez un électricien depuis six mois. (Anh ấyngười học việcmột thợ điện được sáu tháng rồi.)
    • En cuisine, je ne suis qu'un apprenti. (Trong nấu ăn, tôi chỉmột tay .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un apprenti sorcier": Là một kẻ phù thủy tập sự. Thành ngữ này thường dùng để chỉ một người thao túng những thứ nguy hiểm hoặc phức tạp mình không hiểu , có thể dẫn đến hậu quả khôn lường.
    • En manipulant ces données sans formation, il se comporte comme un apprenti sorcier. (Khi thao tác những dữ liệu này không được đào tạo, anh ta cư xử như một kẻ phù thủy tập sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Apprentissage (danh từ giống đực): sự học nghề, thời gian học việc.

    • Il a signé un contrat d'apprentissage de deux ans. (Anh ấy đãmột hợp đồng học nghề hai năm.)
  • Apprentie (danh từ giống cái): nữ người học nghề.

    • Elle est apprentie coiffeuse. ( ấynữ người học nghề cắt tóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Élève (danh từ): học sinh, học trò (nghĩa rộng hơn, không nhất thiếthọc nghề).
  • Débutant/Débutante (danh từ): người mới bắt đầu, người mới vào nghề (nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm).
  • Stagiaire (danh từ): thực tập sinh (thườngthời gian ngắn hơn có thể không phải học nghề thủ công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Les apprentis sorciers": Những kẻ phù thủy tập sự. Thường dùng trong bối cảnh chính trị, khoa học hay công nghệ để cảnh báo về những người thử nghiệm mù quáng.
    • Ces politiques sont des apprentis sorciers avec l'économie du pays. (Những chính trị gia đónhững kẻ phù thủy tập sự đối với nền kinh tế đất nước.)
apprenti

Un apprenti boulanger pétrit la pâte à pain.

danh từ
  1. người học nghề, người học việc
    • Un apprenti maçon
      người học nghề thợ hồ, người phụ hồ
    • Pour les affaires, je ne suis qu'un apprenti
      về việc làm ăn, tôi chỉngười mới vào nghề

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "apprenti"