applaudable

Học thuật
Thân thiện
applaudable

The team's applaudable efforts resulted in a cleaner park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xứng đáng được tán dương, ca ngợi, khen ngợi: Dùng để mô tả một hành động, nỗ lực, thành tích hoặc phẩm chất giá trị đáng được công nhận, biểu dương.
dụ sử dụng
  • (Quyết định quyên góp toàn bộ tiền thưởng của anh ấy cho tổ chức từ thiện thực sự đáng được ca ngợi.)
  • (Nhóm đã thể hiện sự tận tâm đáng khen ngợi khi hoàn thành dự án trong thời hạn chặt chẽ như vậy.)
  • (Để được một nỗ lực đáng tán dương như vậy đòi hỏi cả lòng dũng cảm lẫn sự kiên trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "applaudable conduct/behavior": Hành vi, cách cư xử đáng khen.
    • The teacher noted the student's applaudable conduct during the field trip. (Giáo viên ghi nhận hành vi đáng khen của học sinh trong chuyến đi thực tế.)
  • "an applaudable achievement": Một thành tựu đáng biểu dương.
    • Winning the award was an applaudable achievement for the young scientist. (Giành được giải thưởng một thành tựu đáng biểu dương đối với nhà khoa học trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Applaud (động từ): Vỗ tay tán thưởng, ca ngợi.
    • The audience applauded the performers for several minutes. (Khán giả vỗ tay tán thưởng các nghệ sĩ biểu diễn trong vài phút.)
  • Applause (danh từ): Tiếng vỗ tay tán thưởng, sự ca ngợi.
    • The speech was met with thunderous applause. (Bài phát biểu nhận được tràng pháo tay vang dội.)
Từ đồng nghĩa
  • Commendable: Đáng khen ngợi, đáng ca ngợi.
  • Praiseworthy: Đáng ca ngợi, đáng tán dương.
  • Laudable: Đáng ca ngợi, đáng tán tụng (trang trọng).
  • Admirable: Đáng khâm phục, đáng ngưỡng mộ.
Từ trái nghĩa
  • Blameworthy: Đáng chê trách, đáng khiển trách.
  • Deplorable: Đáng lên án, đáng phê phán.
  • Reprehensible: Đáng chê trách, đáng lên án.
applaudable

The team's applaudable efforts resulted in a cleaner park.

Adjective
  1. xứng đáng được tán dương, ca ngợi, ca tụng, khen ngợi
    • applaudable efforts to save the environment
      những nỗ lực cứu vãn môi trường đáng được khen ngợi

Từ tương tự