applaudable

Adjective
  1. xứng đáng được tán dương, ca ngợi, ca tụng, khen ngợi
    • applaudable efforts to save the environment
      những nỗ lực cứu vãn môi trường đáng được khen ngợi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

applaudable
The team's applaudable efforts resulted in a cleaner park.