commendable

/kə'mendəbl/
Học thuật
Thân thiện
commendable

Her efforts to protect the local park are commendable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng khen ngợi, đáng ca ngợi: Dùng để mô tả một hành động, nỗ lực hoặc phẩm chất tốt đẹp, xứng đáng nhận được lời khen sự công nhận.
    • Đáng tán dương, đáng tuyên dương: Chỉ một thành tích hoặc việc làm tốt, giá trị tích cực, đáng được biểu dương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her dedication to charity work is truly commendable. (Sự tận tâm của ấy với công việc từ thiện thực sự đáng khen ngợi.)
    • The team showed commendable effort in finishing the project ahead of schedule. (Nhóm đã thể hiện nỗ lực đáng tuyên dương khi hoàn thành dự án trước thời hạn.)
    • It was a commendable act of bravery to save the child from the fire. (Đó một hành động dũng cảm đáng ca ngợi khi cứu đứa trẻ khỏi đám cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "commendable restraint": sự kiềm chế đáng khen.

    • He showed commendable restraint by not responding to the provocation. (Anh ấy đã thể hiện sự kiềm chế đáng khen bằng cách không phản ứng lại sự khiêu khích.)
  • "commendable initiative": sáng kiến đáng biểu dương.

    • The student's project to clean up the park was a commendable initiative. (Dự án dọn dẹp công viên của học sinh một sáng kiến đáng biểu dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Commend (động từ): khen ngợi, tiến cử.

    • I commend you for your honesty. (Tôi khen ngợi bạn sự trung thực.)
  • Commendation (danh từ): sự khen ngợi, lời khen; bằng khen.

    • She received a commendation for her excellent work. ( ấy nhận được một bằng khen công việc xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Praiseworthy: đáng khen ngợi.
  • Admirable: đáng ngưỡng mộ.
  • Laudable: đáng ca ngợi, đáng tán dương.
  • Applaudable: đáng vỗ tay tán thưởng.
Từ trái nghĩa
  • Blameworthy: đáng chê trách.
  • Deplorable: đáng lên án, thảm hại.
  • Reprehensible: đáng khiển trách.
commendable

Her efforts to protect the local park are commendable.

tính từ
  1. đáng khen ngợi, đáng ca ngợi, đáng tán dương; đáng tuyên dương

Từ tương tự

Từ chứa "commendable"