commendable

/kə'mendəbl/
tính từ
  1. đáng khen ngợi, đáng ca ngợi, đáng tán dương; đáng tuyên dương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "commendable"

commendable
Her efforts to protect the local park are commendable.