praiseworthy
/preiz,wə:ði/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng khen ngợi, đáng ca ngợi: Chỉ một hành động, phẩm chất hoặc thành tựu xứng đáng nhận được lời khen, sự công nhận hoặc ngưỡng mộ vì tính chất tốt đẹp, tích cực hoặc có giá trị của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her dedication to helping the poor is truly praiseworthy. (Sự tận tâm của cô ấy trong việc giúp đỡ người nghèo thực sự đáng khen ngợi.)
- The team made a praiseworthy effort to finish the project on time. (Nhóm đã có một nỗ lực đáng khen để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- His honesty in such a difficult situation was praiseworthy. (Sự trung thực của anh ấy trong một tình huống khó khăn như vậy thật đáng ca ngợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"praiseworthy act/deed": hành động đáng khen.
- Donating all his bonus to charity was a praiseworthy act. (Việc anh ấy quyên góp toàn bộ tiền thưởng cho tổ chức từ thiện là một hành động đáng khen.)
"praiseworthy achievement": thành tựu đáng ca ngợi.
- Winning the award for community service is a praiseworthy achievement. (Giành được giải thưởng về dịch vụ cộng đồng là một thành tựu đáng ca ngợi.)
Biến thể và từ gần giống
Praise (động từ/danh từ): khen ngợi, lời khen.
- The teacher praised the student for his hard work. (Giáo viên đã khen ngợi học sinh vì sự chăm chỉ của em.)
Praiseworthiness (danh từ): tính chất đáng khen.
- The praiseworthiness of his actions was recognized by everyone. (Tính chất đáng khen trong hành động của anh ấy đã được mọi người công nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Commendable: đáng khen ngợi, đáng biểu dương.
- Laudable: đáng ca ngợi, đáng tán dương.
- Admirable: đáng ngưỡng mộ, đáng khâm phục.
- Meritorious: có công trạng, có giá trị đáng khen.
Từ trái nghĩa
- Blameworthy: đáng chê trách, đáng khiển trách.
- Reprehensible: đáng chê trách, đáng lên án.
- Discreditable: làm mất danh dự, đáng xấu hổ.
tính từ
- đáng khen ngợi, đáng ca ngợi, đáng ca tụng, đáng tán tụng, đáng tán dương