praiseworthy

/preiz,wə:ði/
tính từ
  1. đáng khen ngợi, đáng ca ngợi, đáng ca tụng, đáng tán tụng, đáng tán dương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "praiseworthy"

praiseworthy
Her volunteer work to clean the local park is truly praiseworthy.