covering

/'kʌvəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
covering

A gardener spreads a protective covering over the young plants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật che phủ, lớp phủ: Một thứ được dùng để bao bọc, che lấp hoặc bảo vệ bề mặt của một vật khác.
    • Sự che phủ, sự bao bọc: Hành động đặt một thứ đó lên trên để che, bảo vệ hoặc ẩn đi.
    • Cái nắp, cái bọc: Một bộ phận hoặc vật thể riêng biệt dùng để đậy, bọc lại thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sofa had a thick fabric covering. (Chiếc ghế sofa một lớp vải bọc dày.)
    • A light covering of snow fell overnight. (Một lớp tuyết phủ mỏng đã rơi xuống qua đêm.)
    • He removed the plastic covering from the new device. (Anh ấy tháo lớp bọc nhựa ra khỏi thiết bị mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Covering letter" (danh từ ghép): Thư giải thích hoặc giới thiệu gửi kèm theo tài liệu chính.

    • Always send a covering letter with your CV. (Luôn gửi một thư giới thiệu kèm theo yếu lý lịch của bạn.)
  • "Covering party" (danh từ ghép, quân sự): Đội hình hoặc nhóm nhiệm vụ yểm hộ, bảo vệ.

    • The covering party provided fire support for the advancing troops. (Đội yểm hộ đã cung cấp hỏa lực hỗ trợ cho quân đội đang tiến lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Cover (động từ/danh từ): Che phủ, bao bọc; hoặc cái để che phủ.
  • Coverlet (danh từ): Khăn phủ giường, chăn mỏng.
  • Coating (danh từ): Lớp phủ mỏng (như sơn, men).
Từ đồng nghĩa
  • Layer: Lớp.
  • Blanket: Lớp phủ (như chăn).
  • Overlay: Lớp phủ bên trên.
  • Sheath: Vỏ bọc, bao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'covering' danh từ, không phrasal verbs trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc 'cover'.) - Cover up: Che đậy, giấu giếm (một sự thật). - He tried to cover up his mistake. (Anh ta cố gắng che giấu lỗi lầm của mình.) - Cover for: Thay thế, làm thay công việc cho ai. - Can you cover for me at the meeting tomorrow? (Bạn có thể họp thay tôi vào ngày mai được không?)

Thành ngữ liên quan
  • Under the covering of: Dưới sự che chở/bao phủ của.
    • The troops moved under the covering of darkness. (Quân đội di chuyển dưới sự che phủ của bóng tối.)
covering

A gardener spreads a protective covering over the young plants.

danh từ
  1. cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài
  2. cái nắp
  3. sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy
    • lead covering
      sự phủ chì, sự mạ chì
  4. sự trải ra

Idioms

  • covering letter
    thư giải thích gửi kèm theo
  • covering party
    (quân sự) đội hộ tống