covering

/'kʌvəriɳ/
danh từ
  1. cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài
  2. cái nắp
  3. sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy
    • lead covering
      sự phủ chì, sự mạ chì
  4. sự trải ra

Idioms

  • covering letter
    thư giải thích gửi kèm theo
  • covering party
    (quân sự) đội hộ tống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "covering"

covering
A gardener spreads a protective covering over the young plants.