applied
/ə'plaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ứng dụng: Chỉ kiến thức, nguyên lý, hoặc khoa học được sử dụng để giải quyết các vấn đề thực tế, cụ thể trong một lĩnh vực cụ thể, thay vì chỉ nghiên cứu lý thuyết thuần túy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is studying applied mathematics to solve engineering problems. (Cô ấy đang học toán ứng dụng để giải quyết các vấn đề kỹ thuật.)
- This university has a strong department of applied linguistics. (Trường đại học này có một khoa ngôn ngữ học ứng dụng rất mạnh.)
- The research focuses on applied science rather than theoretical exploration. (Nghiên cứu tập trung vào khoa học ứng dụng hơn là khám phá lý thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "applied to": được áp dụng vào.
- The theory of relativity can be applied to understanding GPS technology. (Thuyết tương đối có thể được áp dụng để hiểu công nghệ GPS.)
- Trong cấu trúc so sánh: Nhấn mạnh sự đối lập giữa lý thuyết và thực hành.
- His work is more applied, dealing with real-world software issues. (Công việc của anh ấy mang tính ứng dụng nhiều hơn, xử lý các vấn đề phần mềm trong thế giới thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Apply (động từ): Áp dụng, ứng dụng.
- You must apply this formula correctly. (Bạn phải áp dụng công thức này một cách chính xác.)
- Application (danh từ): Sự ứng dụng; đơn xin việc/xin học.
- The application of new technology is crucial. (Việc ứng dụng công nghệ mới là rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Practical: thực tiễn, thực tế.
- Utilitarian: thực dụng, chú trọng tính hữu ích.
Từ trái nghĩa
- Theoretical: lý thuyết, thuần túy.
- Abstract: trừu tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ "applied". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "apply") - Apply for: nộp đơn xin (việc, học bổng). - He will apply for the scholarship next month. (Anh ấy sẽ nộp đơn xin học bổng vào tháng tới.) - Apply to: áp dụng cho (một đối tượng, tình huống cụ thể). - This rule does not apply to international students. (Quy định này không áp dụng cho sinh viên quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "applied")
tính từ
- ứng dụng
- applied chemistryhoá học ứng dụng