applied

/ə'plaid/
tính từ
  1. ứng dụng
    • applied chemistry
      hoá học ứng dụng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "applied"

Từ có nhắc đến "applied"

applied
A student uses applied mathematics to design a simple bridge model.