applaud

/ə'plɔ:d/
động từ
  1. vỗ tay hoan nghênh, vỗ tay tán thưởng; khen ngợi
    • to applaud to the echo
      vỗ tay vang lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "applaud"

Từ có nhắc đến "applaud"

applaud
The audience applauds after the orchestra finishes its piece.