applier
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nộp đơn, người xin việc: "applier" chỉ một người yêu cầu hoặc tìm kiếm một thứ gì đó, chẳng hạn như sự hỗ trợ, việc làm, hoặc sự nhập học.
- Dụng cụ bôi, thiết bị áp dụng: "applier" cũng có thể chỉ một thiết bị hoặc công cụ dùng để bôi hoặc áp dụng một chất nào đó (ví dụ: kem, thuốc, keo).
Ví dụ sử dụng
Người nộp đơn:
- The applier must submit all required documents before the deadline. (Người nộp đơn phải nộp tất cả tài liệu yêu cầu trước hạn chót.)
- She was one of many appliers for the scholarship. (Cô ấy là một trong nhiều người xin học bổng.)
Dụng cụ bôi:
- Use the applier to spread the glue evenly on the surface. (Sử dụng dụng cụ bôi để phết keo đều lên bề mặt.)
- This applier is designed for precise application of the cream. (Dụng cụ bôi này được thiết kế để bôi kem một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"applier for a position": người nộp đơn xin một vị trí công việc.
- The company received over a hundred appliers for the manager position. (Công ty đã nhận được hơn một trăm người nộp đơn cho vị trí quản lý.)
"applier of a substance": người hoặc dụng cụ bôi một chất.
- The applier of the paint must ensure it is evenly distributed. (Người bôi sơn phải đảm bảo sơn được phân phối đều.)
Biến thể và từ gần giống
Apply (động từ): nộp đơn, áp dụng, bôi.
- She decided to apply for the job. (Cô ấy quyết định nộp đơn xin việc.)
- Apply the ointment to the affected area. (Bôi thuốc mỡ lên vùng bị ảnh hưởng.)
Applicant (danh từ): người nộp đơn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với nghĩa "người xin việc").
- The applicant was called for an interview. (Người nộp đơn đã được gọi phỏng vấn.)
Applicator (danh từ): dụng cụ bôi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với nghĩa "dụng cụ").
- The applicator made it easy to apply the sunscreen. (Dụng cụ bôi làm cho việc bôi kem chống nắng trở nên dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
- Candidate (ứng viên): người tìm kiếm một vị trí hoặc cơ hội.
- Seeker (người tìm kiếm): người yêu cầu hoặc tìm kiếm điều gì đó.
- Device (thiết bị): dụng cụ dùng để áp dụng chất (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Apply for: nộp đơn xin (việc, học bổng, v.v.).
- She applied for a grant to fund her research. (Cô ấy đã nộp đơn xin tài trợ cho nghiên cứu của mình.)
Apply to: áp dụng vào, bôi lên.
- This rule applies to all employees. (Quy tắc này áp dụng cho tất cả nhân viên.)
- Apply the lotion to your skin after showering. (Bôi kem dưỡng da lên da sau khi tắm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "applier". Tuy nhiên, từ "apply" xuất hiện trong thành ngữ:
- "Apply yourself": tập trung, nỗ lực.
- If you apply yourself, you can achieve anything. (Nếu bạn tập trung nỗ lực, bạn có thể đạt được bất cứ điều gì.)