apple

/'æpl/
Học thuật
Thân thiện
apple

A child picks a red apple from a tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả táo: Một loại trái cây tròn, thường vỏ màu đỏ, vàng hoặc xanh, phần thịt màu trắng giòn vị từ ngọt đến chua.
    • Cây táo: Cây thân gỗ cho ra quả táo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She ate a red apple for a snack. ( ấy ăn một quả táo đỏ cho bữa phụ.)
    • The apple tree in our garden is full of fruit. (Cây táo trong vườn chúng tôi đầy quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The apple of someone's eye": Người hoặc vật được yêu quý nhất.

    • His youngest daughter is the apple of his eye. ( con gái út người được ông ấy yêu quý nhất.)
  • "A rotten/bad apple": Một người xấu có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến những người xung quanh.

    • The manager said one bad apple was ruining the team's morale. (Người quản lý nói một kẻ xấu đang làm hỏng tinh thần của cả đội.)
  • "To compare apples and/to oranges": So sánh hai thứ hoàn toàn khác nhau, không thể so sánh được.

    • Comparing their salaries is like comparing apples and oranges because their jobs are so different. (So sánh lương của họ chẳng khác nào so sánh táo với cam công việc của họ quá khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Apple pie (n): Bánh táo.

    • My grandmother makes the best apple pie. ( tôi làm bánh táo ngon nhất.)
  • Apple cider (n): Nước ép táo lên men hoặc không lên men.

    • We drink hot apple cider in the fall. (Chúng tôi uống nước táo nóng vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pome (n): Quả táo (tên gọi khoa học của loại quả hạch giả như táo, ).
  • Malus (n): Tên chi thực vật của cây táo.
Thành ngữ liên quan
  • "An apple a day keeps the doctor away": (Thành ngữ) Ăn một quả táo mỗi ngày giúp bạn khỏe mạnh, không cần gặp bác sĩ.

    • I always have fruit with lunch. You know what they say, an apple a day... (Tôi luôn ăn trái cây vào bữa trưa. Bạn biết câu nói đó rồi đấy, một quả táo mỗi ngày...)
  • "Upset the apple cart": Làm hỏng kế hoạch hoặc tình hình ổn định.

    • His sudden resignation really upset the apple cart for the project. (Việc anh ấy đột ngột từ chức thực sự đã làm đảo lộn cả dự án.)
apple

A child picks a red apple from a tree.

danh từ
  1. quả táo

Idioms

  • Adam's apple
    (xem) Adam
  • apple of discord
    mối bất hoà
  • apple of the eye
    đồng tử, con ngươi
  • the apple of Sodom; Dead Sea apple
    quả táo trông ngoài thì đẹp nhưng trong đã thối
  • the rotten apple injures its neighbours
    (tục ngữ) con sâu bỏ rầu nồi canh