appointive
/ə'pɔintiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được bổ nhiệm: Chỉ một chức vụ, vị trí hoặc người được lựa chọn và chỉ định bởi một cá nhân hoặc cơ quan có thẩm quyền, thay vì được bầu cử.
- Có quyền bổ nhiệm: Chỉ đặc tính của một vị trí hoặc quyền lực cho phép ai đó thực hiện việc bổ nhiệm người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ambassador holds an appointive position. (Vị đại sứ giữ một chức vụ được bổ nhiệm.)
- The committee has appointive authority over the department heads. (Ủy ban có quyền bổ nhiệm đối với các trưởng phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"appointive office": chức vụ được bổ nhiệm.
- He rose through appointive offices rather than elected ones. (Ông ấy thăng tiến qua các chức vụ được bổ nhiệm hơn là các chức vụ dân cử.)
"appointive powers": quyền hạn bổ nhiệm.
- The constitution outlines the president's appointive powers. (Hiến pháp phác thảo các quyền bổ nhiệm của tổng thống.)
Biến thể và từ gần giống
Appoint (động từ): bổ nhiệm, chỉ định.
- The board will appoint a new director. (Hội đồng sẽ bổ nhiệm một giám đốc mới.)
Appointment (danh từ): sự bổ nhiệm; cuộc hẹn.
- Her appointment as CEO was announced yesterday. (Việc bà ấy được bổ nhiệm làm CEO đã được thông báo hôm qua.)
Appointee (danh từ): người được bổ nhiệm.
- The new appointee will start next month. (Người được bổ nhiệm mới sẽ bắt đầu vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
- By appointment: theo sự chỉ định/bổ nhiệm.
- Non-elective: không phải do bầu cử.
Từ trái nghĩa
- Elective (tính từ): do bầu cử, tuyển cử.
- The mayor holds an elective office. (Thị trưởng giữ một chức vụ dân cử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
tính từ
- được bổ nhiệm, bổ nhiệm
- an appointive officemột chức vị được bổ nhiệm
- có quyền bổ nhiệm