nominative

/'nɔminətiv/
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) danh sách
  2. được bổ nhiệm, được chỉ định; (thuộc) sự bổ nhiệm, (thuộc) sự chỉ định
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) danh sách
  2. chủ ng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "nominative"

nominative
The student writes a nominative noun on the chalkboard.