apportionment
/ə'pɔ:ʃnmənt/
Học thuậtThân thiện
The committee discusses the apportionment of funds for the new community projects.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phân chia, sự phân bổ: Hành động phân chia một cái gì đó (như tiền bạc, tài nguyên, trách nhiệm, ghế ngồi) thành các phần dựa trên một kế hoạch, công thức hoặc tỷ lệ nhất định.
- Sự phân phối theo kế hoạch: Việc phân phối một thứ gì đó theo một phương án đã được định sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The apportionment of funds among the departments was fair. (Việc phân bổ ngân quỹ giữa các phòng ban là công bằng.)
- The main issue in the meeting was the apportionment of tasks. (Vấn đề chính trong cuộc họp là việc phân chia nhiệm vụ.)
- The apportionment of seats in the legislature is based on population data. (Việc phân bổ ghế trong cơ quan lập pháp dựa trên dữ liệu dân số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Apportionment of resources": Sự phân bổ nguồn lực.
- Efficient apportionment of resources is key to the project's success. (Việc phân bổ nguồn lực hiệu quả là chìa khóa cho thành công của dự án.)
"Apportionment of blame": Sự phân chia trách nhiệm (cho một lỗi lầm).
- The investigation led to a clear apportionment of blame among the team members. (Cuộc điều tra dẫn đến một sự phân chia trách nhiệm rõ ràng giữa các thành viên trong nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
Apportion (động từ): phân chia, phân bổ.
- We need to apportion the budget carefully. (Chúng ta cần phân bổ ngân sách một cách cẩn thận.)
Reapportionment (danh từ): sự phân chia lại, sự tái phân bổ.
- The reapportionment of electoral districts happens every ten years. (Việc phân chia lại các khu vực bầu cử diễn ra mười năm một lần.)
Từ đồng nghĩa
- Allocation: sự phân bổ, cấp phát.
- Distribution: sự phân phối.
- Assignment: sự phân công, giao phó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'apportionment')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'apportionment')
The committee discusses the apportionment of funds for the new community projects.
danh từ
- sự chia ra từng phần, sự chia thành lô