allotment

/ə'lɔtmənt/
Học thuật
Thân thiện
allotment

The gardener tends to her vegetable allotment on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân chia, sự phân phối: Hành động phân chia một thứ đó (như tiền bạc, thời gian, đất đai) thành các phần giao cho những người hoặc mục đích khác nhau.
    • Phần được chia, phần được phân phối: Lượng hoặc phần cụ thể của một thứ (như tiền, thời gian, tài nguyên) được chỉ định cho một người hoặc mục đích cụ thể.
    • Mảnh đất được phân phối để canh tác: (Chủ yếu dùngAnh) Một mảnh đất nhỏ được chính quyền địa phương cho thuê với giá thấp để một cá nhân hoặc gia đình trồng rau hoặc hoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The allotment of funds to different departments is decided by the board. (Việc phân bổ ngân sách cho các phòng ban khác nhau do hội đồng quyết định.)
    • Each team member has a daily time allotment of two hours for research. (Mỗi thành viên nhóm một phần thời gian hàng ngày hai giờ dành cho nghiên cứu.)
    • My grandfather grows potatoes and carrots on his allotment. (Ông tôi trồng khoai tây cà rốt trên mảnh đất được phân phối của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Land allotment": Sự phân chia đất đai, thường trong bối cảnh chính sách hoặc lịch sử.
    • The government's land allotment policy aimed to support small farmers. (Chính sách phân chia đất đai của chính phủ nhằm hỗ trợ nông dân nhỏ.)
  • "Budget allotment": Phần ngân sách được phân bổ.
    • The budget allotment for education has been increased this year. (Phần ngân sách phân bổ cho giáo dục đã được tăng lên trong năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Allot (động từ): Phân chia, phân bổ, chỉ định.
    • The manager will allot tasks to each employee. (Người quản lý sẽ phân công nhiệm vụ cho từng nhân viên.)
  • Allocation (danh từ): Sự phân bổ, phân phối (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc tài nguyên).
    • Resource allocation is a key function of management. (Phân bổ nguồn lực một chức năng chủ chốt của quản lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Apportionment: Sự phân chia, phân phối (theo tỷ lệ hoặc kế hoạch).
  • Assignment: Sự giao phó, phân công (thường công việc hoặc nhiệm vụ).
  • Share: Phần, phần chia.
  • Portion: Phần, phần được chia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "allotment" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan "allot".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "allotment".)

allotment

The gardener tends to her vegetable allotment on a sunny afternoon.

danh từ
  1. sự phân công, sự giao việc (phần việc); sự định dùng (một số tiền vào việc )
  2. sự chia phần, sự phân phối; sự định phần
  3. phần được chia, phần được phân phối
  4. mảnh đất được phân phối để cày cấy
  5. (quân sự) sự phiên chế
  6. (quân sự) sự chuyển (một phần lương) cho gia đình