allotment

/ə'lɔtmənt/
danh từ
  1. sự phân công, sự giao việc (phần việc); sự định dùng (một số tiền vào việc )
  2. sự chia phần, sự phân phối; sự định phần
  3. phần được chia, phần được phân phối
  4. mảnh đất được phân phối để cày cấy
  5. (quân sự) sự phiên chế
  6. (quân sự) sự chuyển (một phần lương) cho gia đình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

allotment
The gardener tends to her vegetable allotment on a sunny afternoon.