appreciative

/ə'pri:ʃjətiv/
tính từ
  1. biết đánh giá, biết thưởng thức
    • to be appreciative of music
      biết thưởng thức âm nhạc
  2. khen ngợi, đánh giá cao, tán thưởng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "appreciative"

appreciative
She gave an appreciative smile after receiving the thoughtful gift.