appreciative
/ə'pri:ʃjətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Biết đánh giá, biết thưởng thức: Có khả năng nhận ra và hiểu được giá trị, vẻ đẹp hoặc chất lượng của một thứ gì đó.
- Tỏ lòng biết ơn, cảm kích: Thể hiện sự cảm ơn hoặc lòng biết ơn đối với một hành động tử tế hoặc sự giúp đỡ.
- Khen ngợi, đánh giá cao: Thể hiện sự tán thưởng hoặc phản hồi tích cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is very appreciative of classical music. (Cô ấy rất biết thưởng thức nhạc cổ điển.)
- We are deeply appreciative of your generous support. (Chúng tôi vô cùng cảm kích trước sự hỗ trợ hào phóng của bạn.)
- The manager gave an appreciative nod after the presentation. (Người quản lý gật đầu tỏ ý khen ngợi sau bài thuyết trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be appreciative of something/someone": biết ơn hoặc đánh giá cao điều gì/ai đó.
- He was genuinely appreciative of the opportunity. (Anh ấy thực sự biết ơn vì cơ hội đó.)
- Dùng để mô tả một thái độ hoặc cái nhìn tích cực, thấu hiểu.
- She listened with an appreciative silence. (Cô ấy lắng nghe trong sự im lặng đầy trân trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Appreciatively (trạng từ): một cách biết ơn, một cách đánh giá cao.
- He smiled appreciatively at the compliment. (Anh ấy mỉm cười đầy cảm kích trước lời khen.)
- Appreciation (danh từ): sự đánh giá cao, sự cảm kích.
- She expressed her appreciation for the gift. (Cô ấy bày tỏ sự cảm kích đối với món quà.)
Từ đồng nghĩa
- Grateful: biết ơn, cảm kích (nhấn mạnh lòng biết ơn).
- Thankful: biết ơn, mang ơn.
- Admiring: ngưỡng mộ, khâm phục (nhấn mạnh sự ngưỡng mộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường đi kèm là "be appreciative of").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "appreciative").
tính từ
- biết đánh giá, biết thưởng thức
- to be appreciative of musicbiết thưởng thức âm nhạc
- khen ngợi, đánh giá cao, tán thưởng