apprehensible
/,æpri'hensəbl/
Học thuậtThân thiện
The concept of democracy is apprehensible to young students through simple examples.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể hiểu được, có thể nắm bắt được: Chỉ một khái niệm, ý tưởng hoặc thông tin có thể được tiếp thu, lĩnh hội hoặc hiểu rõ bởi tâm trí.
- Có thể nhận thức rõ ràng: Chỉ điều gì đó có thể được nhận biết hoặc nhận thức một cách rõ ràng và minh bạch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The basic principles of physics are apprehensible to most students. (Các nguyên lý cơ bản của vật lý là có thể hiểu được đối với hầu hết học sinh.)
- Her explanation was so clear that the complex theory became apprehensible. (Lời giải thích của cô ấy rất rõ ràng đến nỗi lý thuyết phức tạp trở nên có thể nắm bắt được.)
- The artist's message in the painting is not immediately apprehensible. (Thông điệp của họa sĩ trong bức tranh không phải là có thể nhận thức ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"make something apprehensible": làm cho điều gì đó trở nên dễ hiểu, dễ nắm bắt.
- A good teacher makes even the most abstract concepts apprehensible. (Một giáo viên giỏi có thể làm cho cả những khái niệm trừu tượng nhất trở nên dễ hiểu.)
"readily apprehensible": dễ dàng hiểu được, dễ dàng nắm bắt được.
- The instructions were written in a readily apprehensible manner. (Hướng dẫn được viết theo cách dễ hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Apprehend (động từ): hiểu, nắm bắt; bắt giữ.
- Apprehension (danh từ): sự hiểu, sự nắm bắt; nỗi lo sợ, sự e ngại.
- Apprehensive (tính từ): lo sợ, e ngại (nghĩa khác biệt, cần phân biệt).
Từ đồng nghĩa
- Comprehensible: có thể hiểu được.
- Intelligible: dễ hiểu, rõ ràng.
- Graspable: có thể nắm bắt được.
- Understandable: có thể hiểu được.
Từ trái nghĩa
- Incomprehensible: không thể hiểu được.
- Unintelligible: khó hiểu, không rõ ràng.
- Inscrutable: khó hiểu, bí ẩn.
The concept of democracy is apprehensible to young students through simple examples.
tính từ
- hiểu rõ được, tính thấy rõ được, tính lĩnh hội được, có thể nắm được