graspable
/'grɑ:spəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nắm chắc, có thể nắm chặn: Chỉ một vật thể hữu hình có thể được cầm, nắm, giữ chặt bằng tay một cách dễ dàng.
- Có thể hiểu được, có thể nắm bắt được: Chỉ một khái niệm, ý tưởng hoặc thông tin có thể dễ dàng được tiếp thu và hiểu rõ bởi tâm trí.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Vật thể hữu hình):
- The handle was large and graspable, making the tool easy to use. (Tay cầm lớn và có thể nắm chắc, khiến công cụ dễ sử dụng.)
- He designed the bottle with a graspable shape for children. (Anh ấy thiết kế chai có hình dạng dễ nắm cho trẻ em.)
Tính từ (Khái niệm trừu tượng):
- The teacher presented the complex theory in a graspable way. (Giáo viên trình bày lý thuyết phức tạp một cách dễ hiểu.)
- The report's conclusions were clear and graspable for all readers. (Kết luận của báo cáo rõ ràng và có thể nắm bắt được đối với mọi độc giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"intellectually graspable": có thể nắm bắt được về mặt trí tuệ.
- The core principles of democracy should be intellectually graspable for every citizen. (Các nguyên tắc cốt lõi của dân chủ nên có thể nắm bắt được về mặt trí tuệ đối với mọi công dân.)
"immediately graspable": có thể hiểu ngay lập tức.
- The benefits of the new policy were not immediately graspable. (Những lợi ích của chính sách mới không có thể hiểu ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
Grasp (động từ): nắm chặt, hiểu thấu.
- She could not grasp the full meaning of his words. (Cô ấy không thể nắm bắt hết ý nghĩa lời nói của anh ta.)
Ungraspable (tính từ): không thể nắm bắt được, không thể hiểu được.
- The concept was ungraspable to the untrained mind. (Khái niệm đó không thể nắm bắt được đối với tâm trí chưa được đào tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Comprehensible: có thể hiểu được.
- Apprehensible: có thể lĩnh hội được.
- Tangible: hữu hình, có thể chạm vào được (nghĩa vật lý).
- Intelligible: dễ hiểu, rõ ràng.
Từ trái nghĩa
- Ungraspable: không thể nắm bắt.
- Incomprehensible: không thể hiểu nổi.
- Intangible: vô hình, không thể chạm vào.
tính từ
- có thể nắm chắc, có thể nắm chặt
- có thể hiểu được, có thể nắm được (vấn đề...)