apprehensive

/,æpri'hensiv/
Học thuật
Thân thiện
apprehensive

She felt apprehensive about her first day at the new school.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lo lắng, sợ hãi, e ngại: Cảm thấy lo âu hoặc sợ hãi về điều đó sắp xảy ra hoặc có thể xảy ra trong tương lai.
    • Nhận thức nhanh, thông minh, dễ tiếp thu: khả năng hiểu hoặc nhận thức một cách nhanh chóng dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa lo lắng, sợ hãi):

    • She felt apprehensive before her job interview. ( ấy cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn xin việc.)
    • He was apprehensive about traveling alone. (Anh ấy e ngại về việc đi du lịch một mình.)
    • The dark clouds made them apprehensive of a storm. (Những đám mây đen khiến họ sợ hãi về một cơn bão.)
  • Tính từ (nghĩa nhận thức nhanh):

    • The apprehensive student quickly grasped the complex theory. (Học sinh thông minh đó đã nhanh chóng nắm bắt lý thuyết phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be apprehensive of/about something": lo sợ về điều đó.

    • Investors are apprehensive of a market downturn. (Các nhà đầu lo sợ về một đợt suy thoái thị trường.)
  • "to be apprehensive for someone/something": lo lắng cho ai/điều .

    • I am apprehensive for his safety in that dangerous region. (Tôi lo lắng cho sự an toàn của anh ấyvùng nguy hiểm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Apprehensively (trạng từ): một cách lo lắng, e ngại.

    • She waited apprehensively for the test results. ( ấy chờ đợi kết quả bài kiểm tra một cách lo lắng.)
  • Apprehension (danh từ): sự lo sợ, sự e ngại; sự hiểu, sự nắm bắt.

    • His apprehension was visible on his face. (Sự lo sợ của anh ấy hiện trên khuôn mặt.)
    • She has a quick apprehension of new concepts. ( ấy sự tiếp thu nhanh với các khái niệm mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxious: lo âu, bồn chồn.
  • Worried: lo lắng.
  • Fearful: sợ hãi.
  • Uneasy: bất an, không yên tâm.
Từ trái nghĩa
  • Confident: tự tin.
  • Assured: chắc chắn, yên tâm.
  • Fearless: không sợ hãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ 'apprehensive')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'apprehensive')

apprehensive

She felt apprehensive about her first day at the new school.

tính từ
  1. sợ hãi, e sợ
    • to be apprehensive of danger
      sợ nguy hiểm
    • to be apprehensive for someone's health
      lo sợ cho tình hình sức khoẻ của ai
  2. (thuộc) nhận thức, (thuộc) tri giác
  3. thấy , cảm thấy
  4. nhận thức nhanh, tiếp thu nhanh, thông minh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự