approché

Học thuật
Thân thiện
approché

Le résultat est une valeur approchée de la solution.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gần đúng, xấp xỉ: Dùng để mô tả một giá trị, một con số, một ước lượng hoặc một mô tả không hoàn toàn chính xác nhưng rất gần với sự thật hoặc giá trị thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le chiffre que je te donne est approché. (Con số tôi đưa cho bạncon số gần đúng.)
    • C'est une traduction approchée, pas une traduction littérale. (Đómột bản dịch xấp xỉ, không phải bản dịch nguyên văn.)
    • Nous avons fait un calcul approché du coût total. (Chúng tôi đã thực hiện một phép tính xấp xỉ cho tổng chi phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valeur approchée": Giá trị gần đúng.

    • En physique, on utilise souvent des valeurs approchées pour simplifier les calculs. (Trong vật lý, người ta thường sử dụng các giá trị gần đúng để đơn giản hóa các phép tính.)
  • "Idée approchée": Ý niệm, hiểu biết gần đúng.

    • J'ai une idée approchée de ce qu'il veut dire. (Tôi có một ý niệm gần đúng về điều anh ấy muốn nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Approcher (động từ): Tiến lại gần, đến gần.

    • Le train approche de la gare. (Đoàn tàu đang tiến vào ga.)
  • Approximation (danh từ): Sự xấp xỉ, phép tính gần đúng.

    • Ce résultat n'est qu'une approximation. (Kết quả này chỉmột phép tính xấp xỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Approximatif: Gần đúng, ước chừng.
  • Estimatif: Ước tính, phỏng chừng.
Từ trái nghĩa
  • Exact: Chính xác.
  • Précis: Chính xác, rõ ràng.
approché

Le résultat est une valeur approchée de la solution.

tính từ
  1. gần đúng, xấp xỉ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "approché"