approche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đến gần, sự lại gần: Hành động di chuyển hoặc tiến lại gần một người, một vật hoặc một địa điểm.
- Sự sắp tới, sự cận kề: Dùng để chỉ một sự kiện hoặc một khoảng thời gian sắp diễn ra.
- Cách tiếp cận: Phương pháp, quan điểm hoặc lối suy nghĩ được áp dụng để giải quyết một vấn đề hoặc nghiên cứu một chủ đề.
- Vùng ven, vùng phụ cận (số nhiều): Khu vực xung quanh, tiếp giáp với một địa điểm chính, như một thành phố.
Ví dụ sử dụng
- Sự đến gần:
- L'approche de l'ours a effrayé les randonneurs. (Sự đến gần của con gấu đã làm những người đi bộ đường dài sợ hãi.)
- Il a une approche très amicale. (Anh ấy có một sự tiếp cận rất thân thiện.)
- Sự sắp tới:
- À l'approche de l'hiver, les oiseaux migrent. (Khi mùa đông sắp đến, những con chim di cư.)
- Cách tiếp cận:
- Son approche du problème est très scientifique. (Cách tiếp cận vấn đề của anh ấy rất khoa học.)
- Vùng ven (số nhiều):
- Les approches de l'aéroport sont très surveillées. (Các vùng ven sân bay được giám sát rất chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d'une approche facile/difficile": Dễ gần/Khó gần (về tính cách).
- C'est un professeur d'une approche facile. (Đó là một giáo sư dễ gần.)
- "Travaux d'approche": Công việc chuẩn bị, những bước đầu tiên để đạt được mục tiêu (thường trong đàm phán, quan hệ).
- Les travaux d'approche ont duré plusieurs mois avant la signature du contrat. (Công việc chuẩn bị đã kéo dài nhiều tháng trước khi ký hợp đồng.)
Biến thể và từ liên quan
- Approcher (Động từ): Đến gần, lại gần, tiếp cận.
- N'approchez pas du bord de la falaise. (Đừng đến gần mép vách đá.)
- Approchant (Tính từ): Gần giống, tương tự.
- Une couleur approchante du bleu. (Một màu gần giống với màu xanh dương.)
- Rapprocher (Động từ): Lại gần hơn, làm cho gần nhau hơn; so sánh.
- Cet événement a rapproché les deux familles. (Sự kiện này đã làm hai gia đình xích lại gần nhau hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Sự đến gần: Avancée, venue.
- Cách tiếp cận: Méthode, démarche, point de vue.
- Vùng ven: Abords, environs, périphérie.
Cụm từ cố định
- "Lunette d'approche": Kính viễn vọng (dụng cụ quang học để nhìn vật ở xa).
- Il observait les étoiles avec sa lunette d'approche. (Anh ấy quan sát các vì sao bằng kính viễn vọng của mình.)
- "Greffe par approche" (Nông nghiệp): Kiểu ghép áp (một kỹ thuật ghép cây).
- Le greffon est soudé au porte-greffe par greffe par approche. (Chồi ghép được ghép vào gốc ghép bằng kiểu ghép áp.)
danh từ giống cái
- sự đến gần
- Tirer à l'approche de l'ennemibắn khi địch đến gần
- Une personne d'approche difficilemột người khó (đến) gần
- sự sắp tới
- A l'approche de la nuitkhi trời sắp tối
- (số nhiều) vùng ven, vùng phụ cận
- Les approches de la villevùng ven thành phố
- (động vật học) sự giao cấu
- (ngành in) khoảng cách chữ, dấu dịch sát lại
- cách tiếp cận (một vấn đề)
- greffe par approche(nông nghiệp) kiểu ghép áp
- lunette d'approchekính viễn vọng
- travaux d'approchecông việc chuẩn bị