approfondi

Học thuật
Thân thiện
approfondi

L'examen approfondi a révélé tous les détails du document.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sâu sắc, kỹ lưỡng, thấu đáo: "approfondi" mô tả một cái gì đó được thực hiện hoặc nghiên cứu một cách chi tiết, cẩn thận toàn diện, đi sâu vào bản chất hoặc mọi khía cạnh của vấn đề.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une analyse approfondie est nécessaire. (Một phân tích sâu sắccần thiết.)
    • Il a fait des recherches approfondies sur ce sujet. (Anh ấy đã thực hiện những nghiên cứu kỹ lưỡng về chủ đề này.)
    • Nous avons eu une discussion approfondie. (Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận thấu đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en savoir plus approfondi": biết một cách sâu sắc hơn.

    • Je souhaite en savoir plus approfondi sur votre culture. (Tôi muốn biết sâu sắc hơn về văn hóa của bạn.)
  • "de manière approfondie": một cách kỹ lưỡng, thấu đáo (trạng từ).

    • Lisez le document de manière approfondie avant de décider. (Hãy đọc tài liệu một cách kỹ lưỡng trước khi quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Approfondir (động từ): làm sâu sắc thêm, nghiên cứu sâu, đi sâu vào.

    • Il faut approfondir cette question. (Cần phải đi sâu vào vấn đề này.)
  • Approfondissement (danh từ): sự làm sâu sắc, sự nghiên cứu sâu.

    • L'approfondissement de ses connaissances est essentiel. (Việc làm sâu sắc kiến thức của mìnhđiều cốt yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Complet / complète: đầy đủ, toàn diện.
  • Détaillé / détaillée: chi tiết, tỉ mỉ.
  • Exhaustif / exhaustive: toàn diện, đầy đủ mọi chi tiết.
Từ trái nghĩa
  • Superficiel / superficielle: hời hợt, nông cạn.
  • Sommaire: sơ lược, qua loa.
approfondi

L'examen approfondi a révélé tous les détails du document.

tính từ
  1. sâu, kỹ
    • Un examen approfondi
      sự xem xét kỹ lưỡng

Từ chứa "approfondi"

Từ có nhắc đến "approfondi"