approfondi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sâu sắc, kỹ lưỡng, thấu đáo: "approfondi" mô tả một cái gì đó được thực hiện hoặc nghiên cứu một cách chi tiết, cẩn thận và toàn diện, đi sâu vào bản chất hoặc mọi khía cạnh của vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une analyse approfondie est nécessaire. (Một phân tích sâu sắc là cần thiết.)
- Il a fait des recherches approfondies sur ce sujet. (Anh ấy đã thực hiện những nghiên cứu kỹ lưỡng về chủ đề này.)
- Nous avons eu une discussion approfondie. (Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận thấu đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en savoir plus approfondi": biết một cách sâu sắc hơn.
- Je souhaite en savoir plus approfondi sur votre culture. (Tôi muốn biết sâu sắc hơn về văn hóa của bạn.)
"de manière approfondie": một cách kỹ lưỡng, thấu đáo (trạng từ).
- Lisez le document de manière approfondie avant de décider. (Hãy đọc tài liệu một cách kỹ lưỡng trước khi quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
Approfondir (động từ): làm sâu sắc thêm, nghiên cứu sâu, đi sâu vào.
- Il faut approfondir cette question. (Cần phải đi sâu vào vấn đề này.)
Approfondissement (danh từ): sự làm sâu sắc, sự nghiên cứu sâu.
- L'approfondissement de ses connaissances est essentiel. (Việc làm sâu sắc kiến thức của mình là điều cốt yếu.)
Từ đồng nghĩa
- Complet / complète: đầy đủ, toàn diện.
- Détaillé / détaillée: chi tiết, tỉ mỉ.
- Exhaustif / exhaustive: toàn diện, đầy đủ mọi chi tiết.
Từ trái nghĩa
- Superficiel / superficielle: hời hợt, nông cạn.
- Sommaire: sơ lược, qua loa.
tính từ
- sâu, kỹ
- Un examen approfondisự xem xét kỹ lưỡng