sommaire

Học thuật
Thân thiện
sommaire

Le professeur écrit un sommaire du chapitre au tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Qua loa, sơ lược, đơn giản hóa: Chỉ một cái gì đó được thực hiện hoặc trình bày một cách nhanh chóng, không chi tiết, không đầy đủ, chỉ nêu lên những điểm chính.
    • Đơn sơ, giản lược (về thủ tục): Trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ một thủ tục được rút gọn, đơn giản hóa so với quy trình thông thường.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bản tóm tắt, mục lục: Một bản liệt kê ngắn gọn các điểm chính hoặc các phần chính của một văn bản, cuốn sách.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une description sommaire. (Một bản mô tả sơ lược.)
    • Il a reçu un jugement sommaire. (Anh ta đã nhận một bản án theo thủ tục đơn sơ/rút gọn.)
    • Les explications étaient trop sommaires. (Những lời giải thích quá qua loa.)
  • Danh từ:

    • Consultez le sommaire en début de livre. (Hãy xem mục lụcđầu sách.)
    • Le sommaire de l'article est très clair. (Bản tóm tắt của bài báo rất rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exécution sommaire": (Danh từ giống cái) Sự hành quyết ngay lập tức, không qua xét xử đầy đủ (thường bên ngoài vòng pháp luật).

    • Les prisonniers ont été victimes d'exécutions sommaires. (Các tù nhân đã là nạn nhân của những vụ hành quyết ngay lập tức.)
  • "De façon sommaire": (Cụm trạng từ) Một cách sơ sài, qua loa.

    • La pièce a été réparée de façon sommaire. (Chiếc máy đã được sửa chữa một cách qua loa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sommairement (trạng từ): Một cách sơ lược, qua loa.

    • Il a expliqué le projet sommairement. (Anh ấy đã giải thích dự án một cách sơ lược.)
  • Résumé (danh từ giống đực): Bản tóm tắt, bản tóm lược (thườngnội dung).

  • Table des matières (danh từ giống cái): Mục lục (của sách).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Superficiel (hời hợt), succinct (ngắn gọn), abrégé (rút gọn), expéditif (nhanh chóng, gọn lẹ).
  • Danh từ: Résumé (bản tóm tắt), table des matières (mục lục), aperçu (cái nhìn tổng quát).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Détaillé (tỉ mỉ, chi tiết), complet (đầy đủ), approfondi (sâu sắc).
  • Danh từ: Développement (phần triển khai chi tiết).
sommaire

Le professeur écrit un sommaire du chapitre au tableau.

tính từ
  1. qua loa, sơ lược, đơn sơ
    • Exposé sommaire
      sự trình bày sơ lược
    • Procédure sommaire
      (luật học, pháp lý) trình tự tố tụng đơn sơ
danh từ giống đực
  1. bản tóm tắt
    • Le sommaire d'un chapitre
      bản tóm tắt một chương