appropriation

/ə,proupri'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
appropriation

L'appropriation des instruments de production est un concept économique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm cho thích hợp, sự chiếm hữu, sự chiếm giữ: Hành động lấy một cái gì đó để sử dụng cho mục đích riêng, thườngtài sản, ý tưởng hoặc quyền lực. có thể diễn ra thông qua các phương thức hợp pháp hoặc bất hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'appropriation des instruments de production est un concept économique. (Sự chiếm hữu tư liệu sản xuấtmột khái niệm kinh tế.)
    • L'appropriation de cette terre par l'État a été controversée. (Việc nhà nước chiếm hữu mảnh đất này đã gây tranh cãi.)
    • Son appropriation de la culture locale dans ses œuvres est très subtile. (Sự chiếm hữu/vận dụng văn hóa địa phương của anh ấy trong các tác phẩm rất tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appropriation culturelle": Chiếm hữu văn hóa. Thuật ngữ dùng để chỉ việc một nhóm văn hóa chiếm đoạt các yếu tố văn hóa của một nhóm khác, thườngnhóm thiểu số hoặc bị áp bức, không hiểu hoặc tôn trọng ý nghĩa gốc.

    • Le débat sur l'appropriation culturelle dans la mode est intense. (Cuộc tranh luận về sự chiếm hữu văn hóa trong ngành thời trang rất gay gắt.)
  • "Appropriation budgétaire": Dự toán ngân sách. Khoản tiền được chính thức phân bổ cho một mục đích cụ thể từ ngân sách.

    • L'appropriation budgétaire pour l'éducation a été augmentée. (Khoản dự toán ngân sách cho giáo dục đã được tăng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • S'approprier (động từ phản thân): Chiếm hữu, chiếm làm của riêng.

    • Il s'est approprié les idées de son collègue. (Anh ta đã chiếm hữu ý tưởng của đồng nghiệp.)
  • Expropriation (danh từ giống cái): Sự trưng thu, sự truất hữu. Hành động của chính quyền buộc tước quyền sở hữu tài sản mục đích công cộng, bồi thường.

  • Nationalisation (danh từ giống cái): Sự quốc hữu hóa. Hành động chuyển tài sản tư nhân thành sở hữu nhà nước.
Từ đồng nghĩa
  • Accaparement (danh từ giống đực): Sự chiếm đoạt, sự tóm thâu (thường với hàm ý tích trữ hoặc độc quyền).
  • Usurpation (danh từ giống cái): Sự chiếm đoạt, sự cướp đoạt (trái phép, thường về quyền lực hoặc địa vị).
  • Prise de possession (cụm danh từ): Sự chiếm hữu, sự nắm giữ.
Các cụm từ liên quan
  • Par voie d'appropriation: Bằng con đường chiếm hữu.
    • Ils ont acquis ces biens par voie d'appropriation. (Họ đã được những tài sản này bằng con đường chiếm hữu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "appropriation" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên ngành hoặc bối cảnh học thuật như đã nêutrên.)

appropriation

L'appropriation des instruments de production est un concept économique.

danh từ giống cái
  1. sự làm cho thích hợp
  2. sự chiếm hữu, sự chiếm giữ
    • L'appropriation des instruments de production
      sự chiếm hữu tư liệu sản xuất
    • Appropriation par expropriation, par nationalisation
      sự chiếm hữu bằng cách truất hữu, bằng cách quốc hữu hóa
    • Appropriation par violence ou par ruse
      sự chiếm hữu bằng bạo lực hoặc bằng thủ đoạn

Từ trái nghĩa