Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, English - English (Wordnet), )
Jump to user comments
danh từ giống cái
  • sự làm cho thích hợp
  • sự chiếm hữu, sự chiếm giữ
    • L'appropriation des instruments de production
      sự chiếm hữu tư liệu sản xuất
    • Appropriation par expropriation, par nationalisation
      sự chiếm hữu bằng cách truất hữu, bằng cách quốc hữu hóa
    • Appropriation par violence ou par ruse
      sự chiếm hữu bằng bạo lực hoặc bằng thủ đoạn
Related words
Comments and discussion on the word "appropriation"