approximation

/,əprɔksi'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
approximation

The scientist wrote an approximation of the result on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xấp xỉ, sự gần đúng: Hành động ước lượng hoặc đưa ra một giá trị, số lượng, hoặc mô tả không hoàn toàn chính xác nhưng gần với giá trị thực tế hoặc lý tưởng.
    • Con số xấp xỉ, cái xấp xỉ: Một giá trị, con số, hoặc mô tả được dùng để thay thế cho giá trị chính xác, thường giá trị chính xác không thể xác định được hoặc không cần thiết.
    • (Toán học) Phép xấp xỉ: Phương pháp tìm một giá trị hoặc lời giải đơn giản, dễ tính toán hơn nhưng gần với lời giải chính xác của một bài toán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The figure of 30% is just an approximation of the actual cost increase. (Con số 30% chỉ một sự xấp xỉ của mức tăng chi phí thực tế.)
    • In the early design phase, we work with approximations before getting precise measurements. (Trong giai đoạn thiết kế ban đầu, chúng tôi làm việc với các con số xấp xỉ trước khi số đo chính xác.)
    • This calculation uses a linear approximation to simplify the complex equation. (Phép tính này sử dụng phép xấp xỉ tuyến tính để đơn giản hóa phương trình phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As a first approximation": Như một sự xấp xỉ ban đầu, dùng để đưa ra ước lượng sơ bộ.

    • As a first approximation, we can assume the population growth rate is constant. (Như một sự xấp xỉ ban đầu, chúng ta có thể giả định tỷ lệ tăng dân sốkhông đổi.)
  • "Close/rough approximation": Sự xấp xỉ gần/ thô.

    • The model provides a close approximation of real-world conditions. (Mô hình cung cấp một sự xấp xỉ gần với điều kiện thực tế.)
    • My guess was only a rough approximation of the final score. (Dự đoán của tôi chỉ một sự xấp xỉ thô về điểm số cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Approximate (Động từ): Ước lượng, làm cho gần đúng.

    • Can you approximate the number of attendees? (Bạn có thể ước lượng số người tham dự không?)
  • Approximate (Tính từ): Xấp xỉ, gần đúng.

    • Please give me the approximate time of arrival. (Hãy cho tôi thời gian đến gần đúng.)
  • Approximately (Phó từ): Xấp xỉ, khoảng chừng.

    • The journey takes approximately two hours. (Hành trình mất xấp xỉ hai giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Estimate (Danh từ): Sự ước lượng, sự đánh giá gần đúng.
  • Guess (Danh từ): Sự phỏng đoán, ước chừng (ít chính xác hơn).
  • Rough calculation (Cụm danh từ): Tính toán ước chừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến trực tiếp.)

approximation

The scientist wrote an approximation of the result on the whiteboard.

danh từ
  1. sự gần
  2. sự xấp xỉ, sự gần đúng
  3. cái xấp xỉ, con số xấp xỉ; ý nghĩa gần đúng
  4. (toán học) phép xấp xỉ
    • approximation of root
      phép tính xấp xỉ một nghiệm

Từ đồng nghĩa