arcus

arcus

A doctor uses a slit lamp to examine the arcus in a patient's eye.

Định nghĩa

Danh từ: - Vòng mỡ giác mạc: "arcus" một thuật ngữ y khoa chỉ một lớp mỡ lắng đọng màu trắng hoặc xám nhạt, hình dạng như một vòng cung, thường xuất hiệnrìa giác mạc (phần trong suốt phía trước của mắt). Hiện tượng này thường liên quan đến quá trình lão hóa hoặc rối loạn chuyển hóa lipid.

dụ sử dụng
  • The doctor noticed an arcus in the patient's cornea during the eye exam. (Bác sĩ nhận thấy một vòng mỡ giác mạc trên giác mạc của bệnh nhân trong quá trình khám mắt.)
  • Arcus senilis is a common condition in elderly people. (Vòng mỡ giác mạc do tuổi già một tình trạng phổ biếnngười cao tuổi.)
  • The presence of arcus in young adults may indicate high cholesterol. (Sự xuất hiện của vòng mỡ giác mạcngười trẻ tuổi có thể chỉ ra tình trạng cholesterol cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arcus senilis": vòng mỡ giác mạc do tuổi già, thường không gây hại không ảnh hưởng đến thị lực.
    • Arcus senilis is often considered a normal part of aging. (Vòng mỡ giác mạc do tuổi già thường được coi một phần bình thường của quá trình lão hóa.)
  • "arcus juvenilis": vòng mỡ giác mạc xuất hiệnngười trẻ tuổi, thường dấu hiệu của tình trạng tăng lipid máu (mỡ trong máu cao).
    • Arcus juvenilis may require further lipid profile testing. (Vòng mỡ giác mạcngười trẻ có thể yêu cầu xét nghiệm hồ sơ lipid thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Arcuate (tính từ): hình cung, hình vòng cung.
    • The arcuate shape of the deposit is characteristic of arcus. (Hình dạng vòng cung của lớp lắng đọng đặc trưng của vòng mỡ giác mạc.)
  • Arcuation (danh từ): sự uốn cong hình cung.
Từ đồng nghĩa
  • Corneal arcus: vòng mỡ giác mạc (thuật ngữ y khoa đầy đủ).
  • Arcus senilis: vòng mỡ giác mạc do tuổi già (khi xuất hiệnngười lớn tuổi).
  • Lipid ring: vòng lipid (mô tả không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "arcus".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "arcus", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.