araire

Học thuật
Thân thiện
araire

L'agriculteur guide l'araire tiré par un bœuf.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cày chìa vôi: Một loại nông cụ cổ xưa, thường được làm bằng gỗ, dùng để cày đất. Khác với cày hiện đại, không bánh xe lưỡi cày thườngmột mảnh gỗ cong hoặc sắt, không lật đất lên chỉ xới rạch đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'araire était utilisé dans l'agriculture antique. (Cày chìa vôi đã được sử dụng trong nền nông nghiệp cổ đại.)
    • Ce musée expose un araire traditionnel. (Bảo tàng này trưng bày một cái cày chìa vôi truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "labourer à l'araire": cày bừa bằng cày chìa vôi.
    • Les paysans de cette région labouraient encore à l'araire il y a un siècle. (Những người nông dânvùng này vẫn còn cày bừa bằng cày chìa vôi cách đây một thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Charrue (n.f): Cày (loại bánh xe, hiện đại hơn "araire").
  • Soc (n.m): Lưỡi cày (bộ phận của cày).
Từ đồng nghĩa
  • Instrument aratoire ancien: nông cụ cày xới cổ xưa.
araire

L'agriculteur guide l'araire tiré par un bœuf.

danh từ giống đực
  1. cày chìa vôi

Từ gần giống

Từ chứa "araire"

Từ có nhắc đến "araire"