arrière

Học thuật
Thân thiện
arrière

Le conducteur regarde dans le rétroviseur pour voir l'arrière de la voiture.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Về phía sau: Dùng để chỉ vị trí hoặc hướng chuyển động ngược lại phía trước.
    • Tụt lại, chậm lại: Dùng để chỉ việc bị chậm trễ hoặc kém hơn so với một mốc nào đó.
  2. Thán từ:

    • Cút đi!, Tránh xa ra!: Dùng để đuổi ai đó hoặc yêu cầu họ lùi lại, thể hiện sự khó chịu hoặc cảnh báo.
  3. Danh từ giống đực:

    • Đuôi (tàu, xe): Phần sau cùng của một phương tiện như ô , tàu thủy.
    • Hậu vệ: Vị trí trong một số môn thể thao (như bóng đá, rugby) nhiệm vụ phòng ngự.
    • Hậu phương: Khu vực phía sau chiến tuyến, nơi cung cấp hậu cần hỗ trợ.
    • (Số nhiều, Quân sự) Vùng hậu cứ: Các khu vực nằm sau tuyến đầu của mặt trận.
  4. Tính từ (không đổi):

    • Sau: Dùng để mô tả vị tríphía sau của một vật, đối lập với "avant" (phía trước).
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Regarder en arrière. (Quay nhìn về phía sau.)
    • Il est en arrière pour ses paiements. (Anh ấy bị chậm trễ trong các khoản thanh toán.)
  • Thán từ:

    • Arrière, chien méchant! (Cút đi, con chó dữ!)
  • Danh từ giống đực:

    • L'arrière du bateau est endommagé. (Đuôi tàu bị hư hỏng.)
    • C'est un excellent arrière dans l'équipe de rugby. (Anh ấymột hậu vệ xuất sắc trong đội bóng rugby.)
  • Tính từ:

    • Les pneus arrière sont usés. (Lốp sau đã bị mòn.)
    • La porte arrière est ouverte. (Cửa sau đang mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En arrière de: Ở phía sau (một cái gì đó).

    • Le jardin est en arrière de la maison. (Khu vườn nằmphía sau ngôi nhà.)
  • Faire marche arrière: Lùi xe, đi lùi lại (nghĩa đen); rút lui, thay đổi quyết định (nghĩa bóng).

    • Il a faire marche arrière pour sortir du parking. (Anh ấy phải lùi xe để ra khỏi bãi đậu.)
    • Face aux critiques, le gouvernement a fait marche arrière. (Trước những chỉ trích, chính phủ đã rút lui.)
  • Avoir vent arrière: (Hàng hải) Xuôi gió, gió thuận.

    • Le voilier avance vite car il a vent arrière. (Thuyền buồm đi nhanh xuôi gió.)
Biến thể từ liên quan
  • Arrière-plan (danh từ giống đực): Hậu cảnh, bối cảnh phía sau.

    • La montagne sert d'arrière-plan à la photo. (Ngọn núi làm hậu cảnh cho bức ảnh.)
  • Arrière-goût (danh từ giống đực): Dư vị (nghĩa đen); ấn tượng, cảm giác còn lại sau một sự việc (nghĩa bóng).

    • Ce vin laisse un arrière-goût fruité. (Loại rượu vang này để lại dư vị trái cây.)
  • Arrière-pensée (danh từ giống cái): Ý nghĩ thầm kín, động cơ ẩn sau.

    • Je crois qu'il a une arrière-pensée. (Tôi tin là anh ta có một ý đồ thầm kín.)
Từ đồng nghĩa
  • Phó từ/Tính từ/Danh từ (vị trí): Derrière (phía sau, đằng sau).
  • Danh từ (thể thao): Défenseur (hậu vệ).
  • Thán từ: Reculez! (Lùi lại!), Cassez-vous! (thông tục: Cút đi!).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • À l'arrière: Ở phía sau.

    • Les enfants sont assis à l'arrière de la voiture. (Bọn trẻ ngồiphía sau xe ô .)
  • Mettre au arrière-plan: Đặt ra phía sau, coi là thứ yếu.

    • Il a mis ses projets personnels au arrière-plan. (Anh ấy đã đặt các dự định cá nhân sang một bên.)
Thành ngữ liên quan
  • Ne pas regarder en arrière: Không nhìn lại, không nuối tiếc quá khứ tiến về phía trước.

    • Il a décidé de ne plus regarder en arrière et de recommencer sa vie. (Anh ấy quyết định không nhìn lại quá khứ nữa bắt đầu lại cuộc đời.)
  • Tirer son épingle du jeu sans avoir l'air d'y toucher, c'est l'arrière-main qui fait tout: (Thành ngữ , ít dùng) Thoát khỏi tình thế khó khăn một cách khéo léo không để lộ, tất cảnhờ sự khôn ngoan ngầm. (Nghĩa đen: Rút cây kim ra khỏi trò chơi trông như không chạm vào, tất cảnhờ bàn tayphía sau).

arrière

Le conducteur regarde dans le rétroviseur pour voir l'arrière de la voiture.

phó từ
  1. avoir vent arrière+ (hàng hải) xuôi gió
    • en arrière
      về phía sau
    • Aller en arrière
      lùi lại
    • Regarder en arrière
      quay nhìn về phía sau; nhìn lại quá khứ
    • Renverser la tête en arrière
      ngả đầu ra phía sau
    • être en arrière pour ses études
      tụt lại trong học tập
    • en arrière de
      phía sau
    • Un hôpital situé en arrière de la ligne de feu
      bệnh viện nằmphía sau hỏa tuyến
    • être en arrière de ses camarades
      học tụt lại sau các bạn
    • faire marche arrière
      lùi lại, de lại (xe)
thán từ
  1. cút đi!, tránh xa ra!
    • Arrière les médisants!
      đồ nói xấu, cút đi!
danh từ giống đực
  1. đuôi (tàu, xe)
    • L'avant et l'arrière d'une voiture
      đầu đuôi của một chiếc xe
  2. (thể dục thể thao) hậu vệ
  3. hậu phương
  4. (số nhiều, quân sự) vùng hậu cứ
tính từ (không đổi)
  1. sau
    • Les roues arrière
      các bánh sau
    • Les feux arrière d'une auto
      đèn sau của xe ô
    • La banquette arrière
      băng ghế sau