airer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm tổ (chim mồi): "Airer" là một động từ chỉ hành động làm tổ của một số loài chim săn mồi, đặc biệtcác loài chim ưng, diều hâu.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Le faucon a choisi de s'airer sur cette falaise. (Chim ưng đã chọn làm tổ trên vách đá này.)
    • Observer les oiseaux de proie qui s'airent est fascinant. (Quan sát các loài chim săn mồi làm tổ rất thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'airer": (dạng phản thân) làm tổ, xây tổ.
    • Les aigles s'airent souvent dans des endroits inaccessibles. (Đại bàng thường làm tổnhững nơi khó tiếp cận.)
Biến thể từ gần giống
  • Aire (danh từ): tổ chim săn mồi, khu vực làm tổ.

    • L'aire de l'aigle royal est immense. (Tổ của đại bàng vàng rất lớn.)
  • Airerie (danh từ): nơi làm tổ, tập hợp các tổ chim.

    • Une airerie de faucons pèlerins a été découverte. (Một khu vực làm tổ của chim ưng peregrine đã được phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Nidifier: làm tổ (từ tổng quát hơn, dùng cho nhiều loài chim).
  • Faire son nid: làm tổ (cụm từ thông dụng).
Lưu ý
  • "Airer" là một động từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách về chim hoặc văn học mô tả thiên nhiên. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng "faire son nid" hoặc "nicher".
nội động từ
  1. làm tổ (chim mồi)
    • Errer