aurore

Học thuật
Thân thiện
aurore

L'aurore se lève doucement à l'horizon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ánh rạng đông; lúc tảng sáng: Khoảnh khắc đầu tiên khi ánh sáng xuất hiện trên bầu trời trước khi mặt trời mọc.
    • Buổi đầu: Thời kỳ khởi đầu, ban sơ của một sự việc, một kỷ nguyên hay một cảm xúc.
    • Phương đông: Hướng mặt trời mọc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous nous sommes levés à l'aurore. (Chúng tôi thức dậy lúc tảng sáng.)
    • L'aurore de la civilisation. (Buổi đầu của nền văn minh.)
    • Le soleil se lève à l'aurore. (Mặt trời mọcphương đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Du couchant à l'aurore": Từ tây sang đông (từ nơi mặt trời lặn đến nơi mặt trời mọc).

    • Ils ont voyagé du couchant à l'aurore. (Họ đã du hành từ tây sang đông.)
  • "Aurore polaire": Cực quang (hiện tượng ánh sáng tự nhiên trên bầu trờicác vùng cực).

    • Nous avons vu une magnifique aurore polaire en Norvège. (Chúng tôi đã thấy một cực quang tuyệt đẹp ở Na Uy.)
Biến thể từ gần giống
  • Auroral, -e (adj): (thuộc về) rạng đông, hừng đông.
    • Une lueur aurorale. (Một ánh sáng hừng đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Aube (n.f): Rạng đông, bình minh.
  • Point du jour (n.m): Lúc tảng sáng.
  • Commencement (n.m): Sự bắt đầu, buổi đầu.
Thành ngữ liên quan
  • "À l'aurore de": Vào buổi đầu của, vào lúc khởi sinh của.

    • À l'aurore du XXe siècle. (Vào buổi đầu của thế kỷ XX.)
  • "L'aurore de la vie": Buổi bình minh của cuộc đời (thời thanh xuân).

    • Souvenirs de l'aurore de la vie. (Nhữngức về buổi bình minh của cuộc đời.)
Ghi chú đặc biệt
  • Tính từ (không đổi):
    • () màu cá vàng: Một sắc vàng nhạt, ấm áp, gợi nhớ đến màu sắc của bầu trời lúc rạng đông. Từ này không thay đổi hình thức theo giống số.
    • Velours aurore. (Nhung màu cá vàng.)
    • Des rideaux aurore. (Những tấm rèm màu cá vàng.)
aurore

L'aurore se lève doucement à l'horizon.

danh từ giống cái
  1. ánh rạng đông; lúc tảng sáng
  2. buổi đầu
  3. phương đông
    • Du couchant à l'aurore
      từ tây sang đông
    • aurore polaire
      cực quang
tính từ (không đổi)
  1. () màu cá vàng
    • Velours aurore
      nhung màu cá vàng

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "aurore"