arawak
Định nghĩa
Danh từ:
- Người Arawak: Thành viên của một nhóm thổ dân châu Mỹ sinh sống rộng rãi ở vùng đông bắc Nam Mỹ và vùng Caribe.
- Ngôn ngữ Arawak: Một nhóm ngôn ngữ của thổ dân châu Mỹ, được nói ở đông bắc Nam Mỹ, bao gồm nhiều thứ tiếng như Taíno, Lokono.
Tính từ:
- Thuộc về người hoặc ngôn ngữ Arawak: Liên quan đến nhóm người hoặc ngôn ngữ Arawak.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The Arawak were among the first indigenous peoples encountered by Christopher Columbus. (Người Arawak là một trong những dân tộc bản địa đầu tiên mà Christopher Columbus gặp.)
- Lokono is a living Arawak language still spoken in parts of Guyana. (Lokono là một ngôn ngữ Arawak còn sống, vẫn được nói ở một số vùng của Guyana.)
Tính từ:
- The Arawak culture was known for its advanced agriculture and pottery. (Văn hóa Arawak nổi tiếng với nông nghiệp tiên tiến và đồ gốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Arawak people": chỉ nhóm người Arawak nói chung.
- The Arawak people inhabited the Caribbean islands before European colonization. (Người Arawak sinh sống trên các đảo Caribe trước khi bị thực dân châu Âu xâm chiếm.)
"Arawak languages": chỉ hệ ngôn ngữ Arawak.
- Linguists classify Arawak languages into several subfamilies. (Các nhà ngôn ngữ học phân loại ngôn ngữ Arawak thành nhiều nhóm phụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Arawakan (tính từ): thuộc về Arawak.
- The Arawakan family includes over 40 languages. (Hệ ngôn ngữ Arawakan bao gồm hơn 40 thứ tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Indigenous (bản địa): dùng để chỉ các dân tộc bản địa nói chung (không đặc thù cho Arawak).
- Amerindian (thổ dân châu Mỹ): nhóm rộng hơn bao gồm Arawak.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs thông dụng cho từ "Arawak".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "Arawak".