arauca

arauca

The Arauca River flows through a wide, grassy plain.

Định nghĩa

Arauca (Danh từ riêng): - Sông Arauca: Một con sông bắt nguồn từ phía bắc Colombia chảy theo hướng chung về phía đông, đổ vào sông Orinoco ở trung tâm Venezuela.

dụ sử dụng
  • (Sông Arauca một tuyến đường thủy quan trọng cho khu vực.)
  • (Nhiều thị trấn dọc theo sông Arauca phụ thuộc vào nghề đánh cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Arauca basin": lưu vực sông Arauca.

    • The Arauca basin is rich in biodiversity. (Lưu vực sông Arauca rất phong phú về đa dạng sinh học.)
  • "the Arauca region": vùng Arauca (có thể chỉ khu vực địa hoặc hành chính liên quan đến con sông).

    • The Arauca region is known for its oil reserves. (Vùng Arauca được biết đến với trữ lượng dầu mỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Araucano (Tính từ): thuộc về sông Arauca hoặc vùng Arauca.
    • The Araucano culture has deep historical roots. (Văn hóa Araucano nguồn gốc lịch sử sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông (river): dòng chảy tự nhiên lớn.
  • Dòng nước (watercourse): tuyến đường thủy.
Các cụm từ liên quan
  • The Arauca River: tên đầy đủ của con sông.
    • The Arauca River forms part of the border between Colombia and Venezuela. (Sông Arauca tạo thành một phần biên giới giữa Colombia Venezuela.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Arauca" đây tên địa danh cụ thể.