areca

/'ærikə/
danh từ
  1. (thực vật học) cây cau
  2. quả cau ((cũng) areca nut)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "areca"

areca
The farmer harvests ripe areca nuts from the palm.