areca
/'ærikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cau: Một loại cây cọ nhiệt đới cao, có nguồn gốc từ Đông Nam Á, thân thẳng và mang quả.
- Quả cau: Quả của cây cau, có hình trứng, thường được dùng để ăn trầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The areca palm is common in many Vietnamese gardens. (Cây cau phổ biến trong nhiều khu vườn Việt Nam.)
- He harvested ripe arecas from the tree. (Anh ấy thu hoạch những quả cau chín từ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Areca palm": cụm từ dùng để chỉ chính xác loài cây cau, phân biệt với các loài cọ khác.
- The areca palm is also known as the betel palm. (Cây cau còn được gọi là cây cau betel.)
Biến thể và từ gần giống
- Areca nut (n): quả cau, hạt cau.
- Chewing areca nut is a traditional custom in some cultures. (Ăn trầu cau là một phong tục truyền thống ở một số nền văn hóa.)
- Betel nut (n): thường dùng để chỉ quả cau khi được dùng cùng với lá trầu trong tục ăn trầu.
Từ đồng nghĩa
- Betel palm: cây cau (tên gọi khác dựa vào công dụng chính của quả).
- Cau: từ tiếng Việt trực tiếp chỉ cây và quả.
danh từ
- (thực vật học) cây cau
- quả cau ((cũng) areca nut)