arbitrate
/'ɑ:bitreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phân xử, làm trọng tài phân xử: Hành động của một bên thứ ba trung lập (trọng tài) được các bên tranh chấp lựa chọn để lắng nghe và đưa ra quyết định nhằm giải quyết mâu thuẫn. Quyết định này thường có tính ràng buộc.
- Giải quyết (một tranh chấp) với tư cách trọng tài: Hành động tiến hành quá trình phân xử chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- An independent expert was called in to arbitrate the dispute between the company and the labor union. (Một chuyên gia độc lập đã được mời đến để phân xử tranh chấp giữa công ty và công đoàn.)
- The contract states that any disagreement will be arbitrated by a panel of three judges. (Hợp đồng quy định rằng bất kỳ bất đồng nào cũng sẽ được phân xử bởi một hội đồng gồm ba thẩm phán.)
- He has the authority to arbitrate in this matter. (Ông ấy có thẩm quyền làm trọng tài phân xử trong vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to arbitrate between/among parties": làm trọng tài phân xử giữa các bên.
- The United Nations agreed to arbitrate between the two warring nations. (Liên Hợp Quốc đồng ý làm trọng tài phân xử giữa hai quốc gia đang có chiến tranh.)
- "to arbitrate on a dispute/issue": phân xử về một tranh chấp/vấn đề.
- The committee will arbitrate on the issue of intellectual property rights. (Ủy ban sẽ phân xử về vấn đề quyền sở hữu trí tuệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Arbitration (n): sự phân xử, trọng tài (quá trình hoặc hệ thống).
- The case was settled through arbitration. (Vụ việc đã được giải quyết thông qua trọng tài/phân xử.)
- Arbitrator (n): trọng tài viên, người phân xử.
- Both sides must agree on the choice of arbitrator. (Cả hai bên phải đồng ý về việc lựa chọn trọng tài viên.)
- Arbitral (adj): (thuộc về) trọng tài, phân xử.
- The arbitral decision is final and binding. (Phán quyết trọng tài là cuối cùng và có tính ràng buộc.)
Từ đồng nghĩa
- Adjudicate: xét xử, phân xử (thường mang tính chính thức hơn, có thể liên quan đến tòa án).
- Mediate: hòa giải, trung gian (nhấn mạnh việc giúp các bên tự đạt được thỏa thuận, không đưa ra quyết định thay họ).
- Settle: giải quyết, dàn xếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "arbitrate" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa khác. Cấu trúc phổ biến là "arbitrate a dispute" hoặc "arbitrate between parties").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "arbitrate").
động từ
- phân xử, làm trọng tài phân xử
- to arbitrate a quarrelphân xử một vụ cãi nhau