liaise

/li'eiz/
Học thuật
Thân thiện
liaise

The manager will liaise between the two departments to coordinate the project.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Giữ liên lạc, bắt liên lạc: Hành động thiết lập duy trì sự trao đổi thông tin, hợp tác giữa hai hoặc nhiều bên, tổ chức, hoặc bộ phận khác nhau để đảm bảo công việc được phối hợp nhịp nhàng.
    • Làm cầu nối, đóng vai trò trung gian: Hoạt động như một điểm kết nối để tạo điều kiện cho sự hiểu biết hợp tác lẫn nhau.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • My job is to liaise between the marketing and design teams. (Công việc của tôi giữ liên lạc giữa đội ngũ marketing đội thiết kế.)
    • We need to liaise with our partners before making a final decision. (Chúng ta cần bắt liên lạc với các đối tác trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
    • She liaises regularly with government agencies. ( ấy thường xuyên giữ liên lạc với các cơ quan chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To liaise closely with someone": Giữ liên lạc chặt chẽ với ai đó.

    • The project manager must liaise closely with the client. (Người quản lý dự án phải giữ liên lạc chặt chẽ với khách hàng.)
  • "To liaise effectively": Giữ liên lạc một cách hiệu quả.

    • The key to success is to liaise effectively across all departments. (Chìa khóa thành công giữ liên lạc hiệu quả giữa tất cả các phòng ban.)
Biến thể từ gần giống
  • Liaison (danh từ): Sự liên lạc, mối liên hệ; người làm nhiệm vụ liên lạc.
    • He acts as a liaison between the two companies. (Anh ấy đóng vai trò người liên lạc giữa hai công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Coordinate: Phối hợp.
  • Communicate: Giao tiếp, trao đổi thông tin.
  • Intercede / Mediate: Hòa giải, can thiệp (nhấn mạnh vai trò trung gian để giải quyết khác biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với các phrasal verbs phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "liaise" cộng với giới từ "with" hoặc "between").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "liaise").

liaise

The manager will liaise between the two departments to coordinate the project.

nội động từ
  1. giữ liên lạc; bắt liên lạc

Từ gần giống