intercede

/,intə'si:d/
Học thuật
Thân thiện
intercede

The teacher interceded to help the two students resolve their argument.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Can thiệp, xen vào: Hành động tham gia vào một tình huống, đặc biệt một cuộc tranh cãi hoặc vấn đề giữa các bên khác, để cố gắng giải quyết hoặc cải thiện .
    • Nói giùm, xin giùm cho ai: Hành động yêu cầu hoặc cầu xin sự giúp đỡ, khoan hồng, hoặc lợi ích cho người khác từ một người thẩm quyền.
    • Làm trung gian hòa giải: Đóng vai trò người trung gian để giúp các bên đối lập đạt được thỏa thuận hoặc hiểu nhau.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The teacher had to intercede to stop the fight between two students. (Giáo viên phải can thiệp để ngăn cuộc ẩu đả giữa hai học sinh.)
    • She interceded with the manager on behalf of her colleague who was late. ( ấy đã nói giùm với quản lý thay cho đồng nghiệp đi làm muộn.)
    • A neutral diplomat was asked to intercede in the peace talks. (Một nhà ngoại giao trung lập được yêu cầu làm trung gian trong các cuộc đàm phán hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to intercede for someone": can thiệp, xin xỏ cho ai đó.

    • He interceded for his friend, asking the judge for leniency. (Anh ta đã xin giùm cho bạn mình, yêu cầu thẩm phán khoan hồng.)
  • "to intercede in a dispute": can thiệp vào một cuộc tranh chấp.

    • The United Nations often intercedes in international conflicts. (Liên Hợp Quốc thường can thiệp vào các cuộc xung đột quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Intercession (danh từ): sự can thiệp, sự nói giùm.

    • Her intercession helped resolve the argument. (Sự can thiệp của ấy đã giúp giải quyết cuộc tranh cãi.)
  • Intercessor (danh từ): người can thiệp, người hòa giải.

    • He acted as an intercessor between the two rival groups. (Ông ấy đóng vai trò người hòa giải giữa hai nhóm đối thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mediate: hòa giải, làm trung gian (nhấn mạnh vai trò trung lập để đạt thỏa thuận).
  • Intervene: can thiệp (có thể mang tính chính thức hoặc quyền lực hơn).
  • Plead: nài xin, biện hộ (thường cho một cá nhân cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "intercede" thường không đi kèm với các tiểu từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa thông thường. Các cấu trúc phổ biến "intercede for" hoặc "intercede with" như đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng riêng từ "intercede" làm trung tâm.)

intercede

The teacher interceded to help the two students resolve their argument.

nội động từ
  1. can thiệp, giúp ai, xin giùm, nói giùm
  2. làm môi giới, làm trung gian (để hoà giải)

Từ có nhắc đến "intercede"